Pogoń Siedlce
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Chrobry Głogów

Pogoń Siedlce vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: Pogoń Siedlce 1-2 Chrobry Głogów tại I liga, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pogoń Siedlce thắng 1, hòa 1, Chrobry Głogów thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 1
Sân vận động
Stadion ROSRRiT, Siedlce
Phong độ
WLWWD Pogoń Siedlce
LWWDD Chrobry Głogów
  1. 15' 0-1 S. Bonecki
  2. 45' 0-2 S. Bartlewicz
  3. HT0-2
  4. 64' M. Drąg J. Sinior
  5. 64' P. Szwedzik P. Mucha
  6. 64' S. Lewkot M. Ozimek
  7. 65' O. Zinkevych P. Pyrdoł
  8. 68' K. Mis
  9. 73' J. Lutostański D. Szuprytowski
  10. 73' T. Milašius D. Pik
  11. 80' B. Biel S. Bartlewicz
  12. 80' K. Tabiś P. Tupaj
  13. 83' R. Mandrysz
  14. 90' J. Kuzdra
  15. 90'+3 E. Marcinkowski S. Bonecki
  16. 90'+3 L. Hrnčiar 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

Pogoń Siedlce HLV: M. Brzozowski
  1. M. Pruchniewski
  2. K. Miś
  3. Cássio
  4. D. Burka
  5. J. Okusami
  6. D. Szuprytowski ▼ 73'
  7. L. Hrnčiar
  8. P. Pyrdoł ▼ 65'
  9. J. Sinior ▼ 64'
  10. D. Pik ▼ 73'
  11. C. Demianiuk

Dự bị 9

  1. M. Drąg ▲ 64'
  2. O. Zinkevych ▲ 65'
  3. J. Lutostański ▲ 73'
  4. T. Milašius ▲ 73'
  5. E. Dzięcioł
  6. E. Topór
  7. M. Majewski
  8. O. Krzyżak
  9. R. Majewski
Chrobry Głogów HLV: P. Plewnia
  1. K. Wróblewski
  2. M. Bougaidis
  3. J. Kuzdra
  4. A. Zarówny
  5. R. Mandrysz
  6. S. Bonecki ▼ 90'
  7. P. Mucha ▼ 64'
  8. P. Tupaj ▼ 80'
  9. M. Ozimek ▼ 64'
  10. S. Bartlewicz ▼ 80'
  11. M. Lebedyński

Dự bị 9

  1. P. Szwedzik ▲ 64'
  2. S. Lewkot ▲ 64'
  3. B. Biel ▲ 80'
  4. K. Tabiś ▲ 80'
  5. E. Marcinkowski ▲ 90'
  6. A. Szczutowski
  7. D. Arndt
  8. N. Malczuk
  9. P. Szarek

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
53Ghi được58
71Thủng lưới75
1.15Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu