Stal Rzeszów vs Podbeskidzie
Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 2-2 Podbeskidzie tại I liga, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 3, hòa 2, Podbeskidzie thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Stal, Rzeszów
- Phong độ
- LWWWW Stal Rzeszów
- DLLDD Podbeskidzie
- 5' A. Bukowski11m 1-0
- 15' P. Oleksy 2-0
- 21' P. Oleksy
- 45' P. Tomasik
- HT2-0
- 48' J. Diaz
- 55' 2-1 D. Mikołajewski
- 56' ▲ B. Bida ▼ M. Sitek
- 56' ▲ R. Zając ▼ M. Misztal
- 64' M. Senic
- 65' ▲ A. Małachowski ▼ J. Kolenc
- 68' ▲ K. Danielewicz ▼ S. Kądziołka
- 68' 2-2 B. Bida
- 78' ▲ K. Wachowiak ▼ S. Łyczko
- 79' M. Willman
- 85' J. Diaz
- 85' J. Diaz
- 88' J. Wrabel
- 89' D. Mikolajewski
- 89' ▲ A. Hrosu ▼ A. Prokić
- 89' ▲ S. Salamon ▼ K. Łysiak
- 90'+1 ▲ M. Stempniewicz ▼ M. Iličić
- FT2-2
Đội hình
- J. Wrąbel
- P. Oleksy
- K. Kościelny
- M. Šimčák
- A. Bukowski
- P. Warczak
- A. Prokić ▼ 89'
- J. Díaz
- S. Kądziołka ▼ 68'
- S. Łyczko ▼ 78'
- K. Łysiak ▼ 89'
Dự bị 9
- K. Danielewicz ▲ 68'
- K. Wachowiak ▲ 78'
- A. Hrosu ▲ 89'
- S. Salamon ▲ 89'
- J. Raciniewski
- K. Paśko
- K. Plichta
- M. Synoś
- W. Kłos
- K. Krzepisz
- P. Tomasik
- M. Senić
- M. Martinaga
- D. Mikołajewski
- M. Willmann
- M. Banaszewski
- J. Kolenc ▼ 65'
- M. Sitek ▼ 56'
- M. Misztal ▼ 56'
- M. Iličić ▼ 90'
Dự bị 9
- B. Bida ▲ 56'
- R. Zając ▲ 56'
- A. Małachowski ▲ 65'
- M. Stempniewicz ▲ 90'
- B. Bernard
- F. Liszka
- J. Kisiel
- P. Procek
- T. Jodłowiec
Thống kê
14
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 68 | |
| 2 | 34 | 68 - 35 | +33 | 62 | |
| 3 | 34 | 52 - 34 | +18 | 62 | |
| 4 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 46 - 46 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 36 | +16 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 10 | 34 | 62 - 50 | +12 | 50 | |
| 11 | 34 | 53 - 60 | -7 | 48 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 44 | -10 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 52 | +4 | 41 | |
| 15 | 34 | 41 - 50 | -9 | 35 | |
| 16 | 34 | 39 - 60 | -21 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 59 | -33 | 23 | |
| 18 | 34 | 21 - 55 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
74Ghi được42
83Thủng lưới75
1.51Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai20