Podbeskidzie vs Stal Rzeszów
Tỷ số chung cuộc: Podbeskidzie 0-1 Stal Rzeszów tại I liga, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Podbeskidzie thắng 1, hòa 2, Stal Rzeszów thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Bielsko-Biała
- Phong độ
- DLLDD Podbeskidzie
- LWWWW Stal Rzeszów
- HT0-0
- 46' ▲ Ł. Góra ▼ P. Oleksy
- 66' D. Mikolajewski
- 68' ▲ H. Kadrić ▼ T. Jodłowiec
- 68' ▲ S. Nnoshiri ▼ L. Etoundi
- 74' S. Thill
- 78' ▲ M. Ziółkowski ▼ B. Bida
- 78' ▲ J. Díaz ▼ W. Kłos
- 79' S. Nnosiri
- 85' ▲ M. Ponce ▼ S. Kądziołka
- 86' ▲ M. Stryjewski ▼ M. Misztal
- 86' ▲ T. Milašius ▼ M. Banaszewski
- 90'+1 0-1 A. Da Silva
- FT0-1
Đội hình
- P. Lukáč
- P. Tomasik
- M. Chlumecký
- D. Mikołajewski
- J. Hlavica
- T. Jodłowiec ▼ 68'
- M. Janota
- M. Banaszewski ▼ 86'
- M. Misztal ▼ 86'
- B. Bida ▼ 78'
- L. Etoundi ▼ 68'
Dự bị 9
- H. Kadrić ▲ 68'
- S. Nnoshiri ▲ 68'
- M. Ziółkowski ▲ 78'
- M. Stryjewski ▲ 86'
- T. Milašius ▲ 86'
- J. Kisiel
- M. Sitek
- M. Wypych
- P. Procek
- J. Wrąbel
- P. Oleksy ▼ 46'
- K. Kościelny
- K. Wachowiak
- P. Warczak
- S. Thill
- A. Prokić
- K. Danielewicz
- W. Kłos ▼ 78'
- S. Kądziołka ▼ 85'
- A. Da Silva
Dự bị 9
- Ł. Góra ▲ 46'
- J. Díaz ▲ 78'
- M. Ponce ▲ 85'
- A. Bukowski
- C. Peña
- G. Bieszczad
- K. Piątek
- K. Łysiak
- M. Šimčák
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 68 | |
| 2 | 34 | 68 - 35 | +33 | 62 | |
| 3 | 34 | 52 - 34 | +18 | 62 | |
| 4 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 46 - 46 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 36 | +16 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 10 | 34 | 62 - 50 | +12 | 50 | |
| 11 | 34 | 53 - 60 | -7 | 48 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 44 | -10 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 52 | +4 | 41 | |
| 15 | 34 | 41 - 50 | -9 | 35 | |
| 16 | 34 | 39 - 60 | -21 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 59 | -33 | 23 | |
| 18 | 34 | 21 - 55 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
42Ghi được74
75Thủng lưới83
0.89Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn33
20Hiệp hai44