Podbeskidzie vs Stal Rzeszów
Tỷ số chung cuộc: Podbeskidzie 2-2 Stal Rzeszów tại I liga, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Podbeskidzie thắng 1, hòa 2, Stal Rzeszów thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Bielsko-Biała
- Trọng tài
- S. Krasny
- Phong độ
- DLLDD Podbeskidzie
- LWWWW Stal Rzeszów
- 33' 0-1 D. Michalik
- 45'+3 ▲ K. Piątek ▼ D. Olejarka
- HT0-1
- 46' ▲ K. Drzazga ▼ M. Sitek
- 46' ▲ M. Misztal ▼ T. Jodłowiec
- 59' M. Misztal 1-1
- 67' 1-2 D. Michalik
- 69' Goku Román 2-2
- 71' L. Gora
- 71' ▲ W. Kłos ▼ A. Prokić
- 77' ▲ J. Bieroński ▼ T. Neugebauer
- 77' ▲ T. Milašius ▼ F. Hartherz
- 80' ▲ K. Wrona ▼ Ł. Góra
- 88' ▲ D. Mikołajewski ▼ E. Bonifacio
- 90' K. Wrona
- FT2-2
Đội hình
- M. Igonen
- F. Hartherz ▼ 77'
- Julio Rodríguez
- E. Bonifacio ▼ 88'
- J. Simonsen
- A. Vitelli
- T. Jodłowiec ▼ 46'
- Goku Román
- M. Sitek ▼ 46'
- T. Neugebauer ▼ 77'
- K. Biliński
Dự bị 9
- K. Drzazga ▲ 46'
- M. Misztal ▲ 46'
- J. Bieroński ▲ 77'
- T. Milašius ▲ 77'
- D. Mikołajewski ▲ 88'
- M. Janota
- M. Scalet
- W. Kaczorowski
- Y. Çeltik
- K. Bąkowski
- P. Oleksy
- P. Głowacki
- Ł. Góra ▼ 80'
- R. Mustafaev
- F. Polowiec
- B. Wolski
- B. Poczobut
- A. Prokić ▼ 71'
- D. Michalik
- D. Olejarka ▼ 45'
Dự bị 9
- K. Piątek ▲ 45'
- W. Kłos ▲ 71'
- K. Wrona ▲ 80'
- K. Pajnowski
- K. Wachowiak
- M. Kotwica
- P. Pęksa
- S. Kądziołka
- S. Łyczko
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
84Ghi được67
53Thủng lưới70
1.91Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai31