Ruch Chorzów vs Podbeskidzie
Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 2-2 Podbeskidzie tại I liga, 6 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 1, hòa 2, Podbeskidzie thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gliwice
- Trọng tài
- Ł. Szczech
- Phong độ
- WLWWD Ruch Chorzów
- DLLDD Podbeskidzie
- 18' A. Vitelli
- 30' R. Szywacz 1-0
- 41' T. Foszmanczyk
- HT1-0
- 46' ▲ J. Sedlák ▼ S. Kobusiński
- 59' ▲ T. Neugebauer ▼ T. Jodłowiec
- 59' ▲ Y. Çeltik ▼ M. Sitek
- 63' ▲ K. Skwierczyński ▼ Ł. Moneta
- 67' ▲ M. Janota ▼ M. Misztal
- 69' ▲ M. Kwietniewski ▼ T. Foszmańczyk
- 71' 1-1 T. Neugebauer
- 87' P. Baranowski
- 88' 1-2 Goku Román11m
- 89' ▲ P. Szur ▼ K. Skwierczyński
- 89' ▲ Ł. Janoszka ▼ T. Swędrowski
- 90'+2 Goku
- 90'+4 J. Rodriguez
- 90'+8 T. Neugebauer
- 90'+9 P. Sikora
- 90'+5 D. Szczepan11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- J. Bielecki
- P. Baranowski
- R. Szywacz
- K. Kasolik
- T. Foszmańczyk ▼ 69'
- T. Swędrowski ▼ 89'
- Ł. Moneta ▼ 63'
- P. Sikora
- T. Wójtowicz
- D. Szczepan
- S. Kobusiński ▼ 46'
Dự bị 9
- J. Sedlák ▲ 46'
- K. Skwierczyński ▲ 63'
- M. Kwietniewski ▲ 69'
- P. Szur ▲ 89'
- Ł. Janoszka ▲ 89'
- A. Pląskowski
- J. Osobiński
- J. Piątek
- M. Sadlok
- W. Kaczorowski
- F. Hartherz
- Julio Rodríguez
- E. Bonifacio
- J. Simonsen
- A. Vitelli
- T. Jodłowiec ▼ 59'
- Goku Román
- M. Sitek ▼ 59'
- M. Misztal ▼ 67'
- K. Biliński
Dự bị 9
- T. Neugebauer ▲ 59'
- Y. Çeltik ▲ 59'
- M. Janota ▲ 67'
- D. Mikołajewski
- J. Bieroński
- K. Drzazga
- M. Igonen
- M. Scalet
- T. Milašius
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
61Ghi được84
42Thủng lưới53
1.42Bàn thắng mỗi trận1.91
18Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai45