Podbeskidzie vs Ruch Chorzów
Tỷ số chung cuộc: Podbeskidzie 0-1 Ruch Chorzów tại I liga, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Podbeskidzie thắng 1, hòa 2, Ruch Chorzów thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Bielsko-Biała
- Trọng tài
- P. Pskit
- Phong độ
- DLLDD Podbeskidzie
- WLWWD Ruch Chorzów
- 9' J. Piatek
- 29' D. Szczepan
- HT0-0
- 61' ▲ J. Bieroński ▼ M. Misztal
- 65' ▲ A. Pląskowski ▼ Ł. Janoszka
- 65' ▲ Ł. Moneta ▼ K. Michalski
- 67' ▲ Y. Çeltik ▼ K. Drzazga
- 68' 0-1 D. Szczepan
- 81' ▲ B. Barański ▼ T. Wójtowicz
- 83' ▲ L. Etoundi ▼ M. Janota
- 83' ▲ M. Willmann ▼ M. Sitek
- 86' T. Swedrowski
- 86' Y. Celtik
- 90' ▲ R. Szywacz ▼ J. Piątek
- FT0-1
Đội hình
- M. Igonen
- Julio Rodríguez
- I. Markov
- E. Bonifacio
- J. Simonsen
- M. Janota ▼ 83'
- M. Sitek ▼ 83'
- M. Scalet
- M. Misztal ▼ 61'
- K. Biliński
- K. Drzazga ▼ 67'
Dự bị 9
- J. Bieroński ▲ 61'
- Y. Çeltik ▲ 67'
- L. Etoundi ▲ 83'
- M. Willmann ▲ 83'
- D. Mikołajewski
- D. Polkowski
- K. Wełniak
- K. Wieczorek
- M. Wypych
- J. Bielecki
- M. Sadlok
- P. Szur
- K. Michalski ▼ 65'
- K. Kasolik
- Ł. Janoszka ▼ 65'
- T. Swędrowski
- J. Piątek ▼ 90'
- M. Kwietniewski
- T. Wójtowicz ▼ 81'
- D. Szczepan
Dự bị 9
- A. Pląskowski ▲ 65'
- Ł. Moneta ▲ 65'
- B. Barański ▲ 81'
- R. Szywacz ▲ 90'
- F. Nawrocki
- J. Osobiński
- J. Witek
- M. Roguła
- T. Foszmańczyk
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
84Ghi được61
53Thủng lưới42
1.91Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai37