Deportivo Llacuabamba vs Carlos A. Mannucci
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Llacuabamba 2-1 Carlos A. Mannucci tại Segunda División, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportivo Llacuabamba thắng 1, hòa 0, Carlos A. Mannucci thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 10
- Phong độ
- WDLDL Deportivo Llacuabamba
- WLDWW Carlos A. Mannucci
- 8' M. Zarate 1-0
- 26' 1-1 I. Regalado
- HT1-1
- 56' Yellow Card
- 58' Yellow Card
- 66' Yellow Card
- 66' Yellow Card
- 75' ▲ D. Ramirez ▼ A. Benites
- 75' ▲ L. Carranza ▼ K. Lopez
- 77' ▲ W. Mimbela ▼ F. Andrada
- 78' ▲ A. Montalva ▼ I. Regalado
- 81' M. Zarate 2-1
- 82' ▲ V. Bazan ▼ M. Zarate
- 89' G. Rizzo
- 89' F. Godoy
- 90'+1 F. Falcon
- 90'+1 D. Ramirez
- 90'+5 L. Navarro
- 90'+5 I. Regalado
- 90'+2 ▲ C. Jimenez ▼
- 90'+1 ▲ L. Mesias ▼ A. Chicoma
- 90'+6 ▲ S. Ramirez ▼ J. Nunez
- 90'+1 ▲ N. Colunga ▼ C. Valladolid
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Valencia
- 14J. Gallardo
- 4J. Cano
- 13G. Quiroz
- 33J. Inga
- 8J. Torres
- 25K. Lopez ▼ 75'
- 6S. Hidalgo
- 22F. Falcon
- 10A. Benites ▼ 75'
- 28M. Zarate ▼ 82'
Dự bị 9
- 1J. Aguirre
- 11D. Ramirez ▲ 75'
- 23C. Jimenez ▲ 90'
- 15L. Carranza ▲ 75'
- 5R. Salinas
- 18J. Franco
- 9V. Bazan ▲ 82'
- 20E. Castillo
- 26M. Canahualpa
- 12F. Casanova
- 32V. Salazar
- 24G. Rizzo
- 6P. Miguez
- 2L. Alburqueque
- 5F. Godoy
- 17C. Valladolid ▼ 90'
- 36A. Chicoma ▼ 90'
- 11J. Nunez ▼ 90'
- 40I. Regalado ▼ 78'
- 9F. Andrada ▼ 77'
Dự bị 9
- 1J. Rossi
- 13E. Rabanal
- 34A. Montalva ▲ 78'
- 29L. Mesias ▲ 90'
- 16F. Barriga
- 7B. Urrutia
- 8S. Ramirez ▲ 90'
- 10W. Mimbela ▲ 77'
- 99N. Colunga ▲ 90'
Thống kê
22
42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 10 - 8 | +2 | 14 | |
| 2 | 8 | 12 - 7 | +5 | 11 | |
| 2 | 8 | 14 - 11 | +3 | 13 | |
| 3 | 8 | 10 - 10 | 0 | 11 | |
| 3 | 14 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 4 | 8 | 11 - 12 | -1 | 10 | |
| 5 | 8 | 15 - 19 | -4 | 8 | |
| 5 | 12 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 5 | 8 | 4 - 22 | -18 | 6 | |
| 5 | 14 | 21 - 21 | 0 | 21 | |
| 6 | 12 | 12 - 13 | -1 | 16 | |
| 6 | 14 | 17 - 20 | -3 | 20 | |
| 7 | 14 | 13 - 25 | -12 | 12 | |
| 7 | 12 | 5 - 16 | -11 | 10 | |
| 8 | 14 | 7 - 21 | -14 | 4 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
20Trận đấu20
26Ghi được32
30Thủng lưới33
1.3Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai15