Deportivo Llacuabamba
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Carlos A. Mannucci

Deportivo Llacuabamba vs Carlos A. Mannucci

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Llacuabamba 0-2 Carlos A. Mannucci tại Primera División, 9 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportivo Llacuabamba thắng 1, hòa 0, Carlos A. Mannucci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Municipal Iván Elías Moreno, Lima
Trọng tài
R. Castañeda
Phong độ
WDLDL Deportivo Llacuabamba
WLDWW Carlos A. Mannucci
  1. 5' N. Raguso
  2. 14' R. Fernández J. Núñez
  3. 29' M. Heredia
  4. 43' 0-1 F. Uculmanaphản lưới
  5. HT0-1
  6. 64' D. Chávez K. Santamaría
  7. 69' Y. Pachas
  8. 72' J. Fuentes E. Nungaray
  9. 72' L. Benítes O. Noronha
  10. 75' C. Ruiz H. Mendoza
  11. 75' J. Viza Y. Pachas
  12. 83' J. Fernández A. Rodríguez
  13. 85' F. Espinoza J. Trauco
  14. 85' M. Velasco N. Vega
  15. 87' 0-2 R. Fernández
  16. 89' J. Fernandez
  17. 89' A. Valera
  18. 90'+6 N. Raguso
  19. 90'+6 N. Raguso
  20. FT0-2

Đội hình

Deportivo Llacuabamba Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: A. Castillo
  1. 12M. Ovando 7.0
  2. 33H. Mendoza ▼ 75' 7.9
  3. 13M. Calderón 6.6
  4. 22Jaime Vásquez 6.9
  5. 35F. Uculmana 6.6
  6. 19N. Raguso 6.3
  7. 24N. Vega ▼ 85' 7.6
  8. 8J. Trauco ▼ 85' 6.0
  9. 17Y. Pachas ▼ 75' 6.2
  10. 11K. Santamaría ▼ 64' 7.2
  11. 9A. Valera 6.9

Dự bị 7

  1. 7D. Chávez ▲ 64' 6.9
  2. 28C. Ruiz ▲ 75' 7.5
  3. 27J. Viza ▲ 75' 6.6
  4. 23F. Espinoza ▲ 85' 7.2
  5. 32M. Velasco ▲ 85' 6.7
  6. 1M. Ramírez
  7. 5K. Sánchez
Carlos A. Mannucci Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Peirano
  1. 12M. Heredia 6.9
  2. 3H. Benincasa 7.2
  3. 5S. Ramírez 8.0
  4. 24G. Rizzo 6.7
  5. 20K. Moreno 6.9
  6. 13R. Lagos 8.0
  7. 7O. Noronha ▼ 72' 6.9
  8. 28T. Carranza 7.2
  9. 6E. Nungaray ▼ 72' 7.2
  10. 11J. Núñez ▼ 14' 6.2
  11. 9A. Rodríguez ▼ 83' 6.9

Dự bị 7

  1. 27R. Fernández ▲ 14' 8.0
  2. 31J. Fuentes ▲ 72' 6.6
  3. 17L. Benítes ▲ 72' 6.3
  4. 22J. Fernández ▲ 83' 6.2
  5. 1S. Rojas
  6. 15D. Guastavino
  7. 4F. Schmidt

Thống kê

237
720
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm19
3Trúng đích5
11Chệch đích9
15Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
7Phạt góc7
3Việt vị1
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
494Chuyền bóng325
415Chuyền chính xác252
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Sport Huancayo
19 23 - 15 +8 35
3
Sporting Cristal
19 38 - 23 +15 33
4
Cesar Vallejo
19 25 - 16 +9 33
5
Carlos A. Mannucci
19 28 - 22 +6 29
6
Universitario
9 12 - 17 -5 11
6
UTC Cajamarca
19 24 - 20 +4 29
8
FBC Melgar
19 23 - 20 +3 28
9
Alianza Universidad
9 8 - 13 -5 8
9
Ayacucho FC
19 28 - 21 +7 27
10
Cienciano
19 27 - 23 +4 27
11
Deportivo Binacional
19 24 - 29 -5 23
12
Alianza Lima
19 19 - 20 -1 22
13
Academia Cantolao
19 21 - 33 -12 22
14
Deportivo Municipal
19 20 - 24 -4 21
15
Cusco
19 26 - 31 -5 21
16
U. San Martin
19 20 - 27 -7 21
17
Sport Boys
19 24 - 33 -9 19
18
Carlos Stein
19 18 - 28 -10 17
19
Atletico Grau
19 17 - 27 -10 17
20
Deportivo Llacuabamba
19 25 - 42 -17 11

So sánh

28Trận đấu28
41Ghi được41
63Thủng lưới29
1.46Bàn thắng mỗi trận1.46
3Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu