Comerciantes vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes 1-1 Ayacucho FC tại Segunda División, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Comerciantes thắng 4, hòa 1, Ayacucho FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Max Augustin, Iquitos
- Phong độ
- DDDLW Comerciantes
- LWLWL Ayacucho FC
- 27' ▲ L. Zabala ▼ G. Loayza
- 34' 0-1 M. Ríos11m
- 40' Yellow Card
- 41' H. Aquino
- 45' Yellow Card
- 45'+2 J. Navarro 1-1
- HT1-1
- 55' Yellow Card
- 55' ▲ S. Peralta ▼ Y. Ruidíaz
- 57' C. Simon
- 60' ▲ J. Tuesta ▼ L. Rodríguez
- 60' ▲ Keziel Santos ▼ H. Aquino
- 63' K. Lugo
- 63' ▲ D. Sánchez ▼ D. Pinedo
- 63' ▲ J. Herrera ▼ T. Flores
- 77' ▲ I. Santillán ▼ J. Zambrano
- 77' ▲ M. Perea ▼ J. Catashunga
- 83' P. Reategui
- 85' ▲ A. Quiróz ▼ M. Lemos
- FT1-1
Đội hình
- N. Gentilio
- J. Navarro
- P. Reátegui
- J. Valdeblanquez
- M. Lemos ▼ 85'
- K. Lugo
- R. Chipao
- D. Pinedo ▼ 63'
- T. Flores ▼ 63'
- J. Zambrano ▼ 77'
- J. Catashunga ▼ 77'
Dự bị 9
- D. Sánchez ▲ 63'
- J. Herrera ▲ 63'
- I. Santillán ▲ 77'
- M. Perea ▲ 77'
- A. Quiróz ▲ 85'
- B. Ramírez
- G. Cenepo
- H. Montalván
- M. Vásquez
- F. Palomino
- J. Ataupillco
- C. Simón
- H. Aquino ▼ 60'
- M. Ríos
- F. Áivar
- J. Vílchez
- L. Rodríguez ▼ 60'
- A. De la Cruz
- G. Loayza ▼ 27'
- Y. Ruidíaz ▼ 55'
Dự bị 7
- L. Zabala ▲ 27'
- S. Peralta ▲ 55'
- J. Tuesta ▲ 60'
- Keziel Santos ▲ 60'
- A. Allca
- L. Mayta
- R. Meza
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 42 - 7 | +35 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 11 | +2 | 13 | |
| 3 | 15 | 39 - 10 | +29 | 30 | |
| 3 | 10 | 19 - 18 | +1 | 16 | |
| 4 | 10 | 14 - 15 | -1 | 13 | |
| 5 | 16 | 16 - 20 | -4 | 20 | |
| 5 | 10 | 21 - 23 | -2 | 10 | |
| 5 | 14 | 22 - 24 | -2 | 21 | |
| 6 | 16 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 6 | 10 | 2 - 28 | -26 | -1 | |
| 6 | 15 | 19 - 18 | +1 | 21 | |
| 6 | 10 | 12 - 19 | -7 | 9 | |
| 7 | 16 | 22 - 49 | -27 | 12 | |
| 7 | 16 | 19 - 22 | -3 | 18 | |
| 8 | 15 | 22 - 15 | +7 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 - 30 | -27 | 3 | |
| 9 | 11 | 0 - 33 | -33 | 0 | |
| 9 | 16 | 12 - 22 | -10 | 11 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
29Trận đấu25
42Ghi được39
26Thủng lưới37
1.45Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai21