Comerciantes vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes 3-1 Ayacucho FC tại Segunda División, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Comerciantes thắng 4, hòa 1, Ayacucho FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Max Augustin, Iquitos
- Phong độ
- DDDLW Comerciantes
- LWLWL Ayacucho FC
- 13' Yellow Card
- 16' M. Cortés 1-0
- 20' J. Zambrano 2-0
- 28' Yellow Card
- 31' 2-1 B. León
- HT2-1
- 46' ▲ G. Cenepo ▼ J. Zambrano
- 46' ▲ R. Chipao ▼ M. Cortés
- 56' R. Correa 3-1
- 59' Yellow Card
- 61' ▲ A. Allca ▼ D. Espinoza
- 61' ▲ J. Vílchez ▼ S. Barboza
- 64' Yellow Card
- 67' ▲ G. Correa ▼ D. Cossío
- 72' ▲ H. Aquino ▼ G. Loayza
- 73' Yellow Card
- 77' Yellow Card
- 77' Red Card
- 83' ▲ B. Molina ▼ J. Bustamante
- 83' ▲ M. Pinco ▼ J. Ataupillco
- 86' Yellow Card
- 87' ▲ K. Sánchez ▼ A. Vásquez
- 87' ▲ R. Guevara ▼ J. Domínguez
- FT3-1
Đội hình
- A. Vásquez ▼ 87'
- Y. Hoyos
- P. Reátegui
- E. Salas
- R. Ríos
- J. Domínguez ▼ 87'
- D. Cossío ▼ 67'
- P. Vela
- M. Cortés ▼ 46'
- R. Correa
- J. Zambrano ▼ 46'
Dự bị 7
- G. Cenepo ▲ 46'
- R. Chipao ▲ 46'
- G. Correa ▲ 67'
- K. Sánchez ▲ 87'
- R. Guevara ▲ 87'
- B. Pinedo
- L. Romero
- A. Ccorahua
- B. León
- J. Zevallos
- R. Vega
- S. Barboza ▼ 61'
- J. Ataupillco ▼ 83'
- D. Espinoza ▼ 61'
- Y. Quintanilla
- G. Sánchez
- J. Bustamante ▼ 83'
- G. Loayza ▼ 72'
Dự bị 7
- A. Allca ▲ 61'
- J. Vílchez ▲ 61'
- H. Aquino ▲ 72'
- B. Molina ▲ 83'
- M. Pinco ▲ 83'
- E. Achahuanco
- F. Palomino
Thống kê
04
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 22 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 72 - 25 | +47 | 53 | |
| 3 | 26 | 43 - 25 | +18 | 51 | |
| 4 | 26 | 44 - 31 | +13 | 46 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 42 | |
| 6 | 26 | 27 - 26 | +1 | 39 | |
| 7 | 26 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 29 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 23 - 27 | -4 | 31 | |
| 10 | 26 | 39 - 49 | -10 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 34 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 22 - 59 | -37 | 21 | |
| 13 | 26 | 26 - 76 | -50 | 8 | |
| 14 | 26 | 35 - 46 | -11 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu26
29Ghi được37
30Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai22