Ayacucho FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Comerciantes

Ayacucho FC vs Comerciantes

Tỷ số chung cuộc: Ayacucho FC 2-0 Comerciantes tại Segunda División, 3 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ayacucho FC thắng 2, hòa 1, Comerciantes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 18
Phong độ
LWLWL Ayacucho FC
DDDLW Comerciantes
  1. 31' R. Vega
  2. 45'+1 L. Rodríguez 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' G. Loayza 2-0
  5. 61' P. Reategui
  6. 64' J. Navarro E. Salas
  7. 64' R. Guevara M. Cortés
  8. 68' Keziel Santos R. Vega
  9. 77' B. Molina G. Loayza
  10. 81' B. Torres J. Domínguez
  11. 82' B. Torres
  12. 85' R. Meza G. Sánchez
  13. 85' B. Pinedo J. Valdeblanquez
  14. FT2-0

Đội hình

Ayacucho FC HLV: S. Castellanos
  1. A. Ccorahua
  2. B. León
  3. J. Zevallos
  4. R. Vega ▼ 68'
  5. S. Barboza
  6. M. Ríos
  7. L. Rodríguez
  8. P. de la Cruz
  9. J. Vílchez
  10. G. Sánchez ▼ 85'
  11. G. Loayza ▼ 77'

Dự bị 7

  1. Keziel Santos ▲ 68'
  2. B. Molina ▲ 77'
  3. R. Meza ▲ 85'
  4. F. Gómez
  5. F. Palomino
  6. J. Bustamante
  7. Y. Quintanilla
Comerciantes HLV: M. Salazar
  1. A. Vásquez
  2. Y. Hoyos
  3. P. Reátegui
  4. E. Salas ▼ 64'
  5. R. Ríos
  6. J. Valdeblanquez ▼ 85'
  7. J. Domínguez ▼ 81'
  8. P. Vela
  9. S. Silva
  10. M. Cortés ▼ 64'
  11. J. Zambrano

Dự bị 6

  1. J. Navarro ▲ 64'
  2. R. Guevara ▲ 64'
  3. B. Torres ▲ 81'
  4. B. Pinedo ▲ 85'
  5. K. Sánchez
  6. L. Romero

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Comerciantes Unidos
26 54 - 22 +32 63
2
Club Deportivo Los Chankas
26 72 - 25 +47 53
3
Alianza Universidad
26 43 - 25 +18 51
4
Deportivo Llacuabamba
26 44 - 31 +13 46
5
Santos
26 32 - 24 +8 42
6
Comerciantes
26 27 - 26 +1 39
7
U. San Martin
26 34 - 30 +4 36
8
Deportivo Coopsol
26 30 - 29 +1 36
9
Juan Aurich
26 23 - 27 -4 31
10
Ayacucho FC
26 39 - 49 -10 25
11
Union Huaral
26 22 - 34 -12 24
12
Molinos El Pirata
26 22 - 59 -37 21
13
Carlos Stein
26 26 - 76 -50 8
14
Alfonso Ugarte Puno
26 35 - 46 -11 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
37Ghi được29
50Thủng lưới30
1.42Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu