Ayacucho FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Juan Aurich

Ayacucho FC vs Juan Aurich

Tỷ số chung cuộc: Ayacucho FC 2-1 Juan Aurich tại Segunda División, 6 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ayacucho FC thắng 3, hòa 1, Juan Aurich thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 23
Phong độ
LWLWL Ayacucho FC
DLDWL Juan Aurich
  1. 10' J. Zevallos 1-0
  2. 25' F. Butron
  3. 33' A. Caña L. Díaz
  4. 34' G. Sanchez
  5. 37' R. Alfani
  6. HT1-0
  7. 46' Keziel Santos R. Vega
  8. 61' M. Rios
  9. 68' D. Espinoza G. Loayza
  10. 73' A. Guevara O. Reyes
  11. 74' A. Guevara
  12. 78' M. Malpartida C. Rivas
  13. 78' M. Silva F. Butrón
  14. 78' 1-1 A. Caña
  15. 79' A. Guevara
  16. 79' A. Guevara
  17. 84' R. Meza G. Sánchez
  18. 85' J. Hilario J. Vílchez
  19. 89' P. de la Cruz 2-1
  20. 90'+5 P. De la Cruz
  21. FT2-1

Đội hình

Ayacucho FC HLV: S. Castellanos
  1. A. Ccorahua
  2. B. León
  3. J. Zevallos
  4. R. Vega ▼ 46'
  5. S. Barboza
  6. M. Ríos
  7. P. de la Cruz
  8. C. Huayhua
  9. J. Vílchez ▼ 85'
  10. G. Sánchez ▼ 84'
  11. G. Loayza ▼ 68'

Dự bị 7

  1. Keziel Santos ▲ 46'
  2. D. Espinoza ▲ 68'
  3. R. Meza ▲ 84'
  4. J. Hilario ▲ 85'
  5. B. Molina
  6. F. Gómez
  7. L. Mayta
Juan Aurich HLV: J. Oropesa
  1. M. Quiroz
  2. J. Guidino
  3. R. Alfani
  4. D. Rodríguez
  5. C. Cieza
  6. F. Butrón ▼ 78'
  7. O. Reyes ▼ 73'
  8. K. Lugo
  9. C. Rivas ▼ 78'
  10. J. Salcedo
  11. L. Díaz ▼ 33'

Dự bị 6

  1. A. Caña ▲ 33'
  2. A. Guevara ▲ 73'
  3. M. Malpartida ▲ 78'
  4. M. Silva ▲ 78'
  5. A. Stein
  6. S. Peralta

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Comerciantes Unidos
26 54 - 22 +32 63
2
Club Deportivo Los Chankas
26 72 - 25 +47 53
3
Alianza Universidad
26 43 - 25 +18 51
4
Deportivo Llacuabamba
26 44 - 31 +13 46
5
Santos
26 32 - 24 +8 42
6
Comerciantes
26 27 - 26 +1 39
7
U. San Martin
26 34 - 30 +4 36
8
Deportivo Coopsol
26 30 - 29 +1 36
9
Juan Aurich
26 23 - 27 -4 31
10
Ayacucho FC
26 39 - 49 -10 25
11
Union Huaral
26 22 - 34 -12 24
12
Molinos El Pirata
26 22 - 59 -37 21
13
Carlos Stein
26 26 - 76 -50 8
14
Alfonso Ugarte Puno
26 35 - 46 -11 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được23
50Thủng lưới27
1.42Bàn thắng mỗi trận0.88
3Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn7
22Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu