Juan Aurich vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Juan Aurich 2-0 Ayacucho FC tại Primera División, 27 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Juan Aurich thắng 2, hòa 1, Ayacucho FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Elías Aguirre, Chiclayo
- Phong độ
- DLDWL Juan Aurich
- LWLWL Ayacucho FC
- 11' Yordi Vílchez
- 16' ▲ I. Kahn ▼ P. Joya
- 23' Gianmarco Gambetta
- 30' A. Medrano · G. Gambetta 1-0
- 45' Aldair Perleche
- 45' Juan Morales
- HT1-0
- 46' ▲ M. Céliz ▼ R. Campodónico
- 53' Sixto Ramírez
- 56' Enzo Borges
- 60' ▲ W. Aguirre ▼ E. Borges
- 67' Marcos Pirchio
- 71' William Mimbela
- 74' ▲ J. Atoche ▼ W. Mimbela
- 74' ▲ L. Carranza ▼ M. Pirchio
- 84' ▲ B. Montenegro ▼ A. Medrano
- 85' W. Aguirre · B. Montenegro 2-0
- 88' Hernán Hinostroza
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Cisneros 7.1
- 4G. Gambetta ⇢ 6.9
- 17Elsar Rodas 7.2
- 16A. Perleche 6.3
- 3Y. Vílchez 7.3
- 10R. Buitrago 8.4
- 26H. Hinostroza 6.7
- 29J. Archimbaud 7.1
- 18R. Campodónico ▼ 46' 6.9
- 22E. Borges ▼ 60' 6.5
- 11A. Medrano ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 7
- 28M. Céliz ▲ 46' 6.5
- 15W. Aguirre ⚽ ▲ 60' 7.3
- 21B. Montenegro ▲ 84' 7.6
- 13A. Vidal
- 19A. Ramos
- 8A. Mujica
- 5K. Rodriguez
- 3M. Villasanti 7.2
- 18J. Arismendi 6.4
- 4R. Penalillo 6.5
- 2S. Ramírez 6.4
- 30H. Colán 7.1
- 24I. Chumpitáz 6.4
- 23W. Mimbela ▼ 74' 6.8
- 17J. Morales 6.5
- 31P. Joya ▼ 16' 6.8
- 99M. Pirchio ▼ 74' 6.5
- 10C. Orejuela 6.7
Dự bị 7
- 7I. Kahn ▲ 16' 6.7
- 13J. Atoche ▲ 74' 7.0
- 25L. Carranza ▲ 74' 7.0
- 5M. Ortíz
- 12G. Castellanos
- 11J. Gonzáles Vigil
- 9J. Chirinos
Thống kê
05⚑5
⚑340
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm8
6Trúng đích1
10Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi19
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
320Chuyền bóng341
238Chuyền chính xác257
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 29 - 15 | +14 | 32 | |
| 3 | 14 | 22 - 15 | +7 | 23 | |
| 5 | 15 | 20 - 14 | +6 | 26 | |
| 7 | 14 | 13 - 16 | -3 | 14 | |
| 7 | 15 | 22 - 22 | 0 | 20 | |
| 8 | 15 | 16 - 18 | -2 | 21 | |
| 8 | 15 | 17 - 17 | 0 | 20 | |
| 9 | 15 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 27 - 24 | +3 | 18 | |
| 12 | 15 | 23 - 25 | -2 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 26 | -11 | 15 | |
| 14 | 15 | 20 - 29 | -9 | 14 | |
| 15 | 15 | 12 - 20 | -8 | 11 | |
| 15 | 15 | 15 - 22 | -7 | 13 | |
| 16 | 15 | 13 - 31 | -18 | 13 | |
| 16 | 15 | 14 - 27 | -13 | 10 |
So sánh
44Trận đấu44
51Ghi được51
86Thủng lưới73
1.16Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai28