Ayacucho FC vs Juan Aurich
Tỷ số chung cuộc: Ayacucho FC 3-1 Juan Aurich tại Primera División, 24 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ayacucho FC thắng 3, hòa 1, Juan Aurich thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Cumaná, Ayacucho
- Phong độ
- LWLWL Ayacucho FC
- DLDWL Juan Aurich
- 18' Joseph Juárez
- 19' W. Mimbela 1-0
- 38' Jean Pierre Archimbaud
- 39' William Mimbela
- 40' 1-1 H. Colánphản lưới
- 43' W. Mimbela · H. Colán 2-1
- HT2-1
- 48' J. Arismendi · R. Penalillo 3-1
- 53' ▲ V. Rossel ▼ J. Juárez
- 53' ▲ R. Quinteros ▼ R. Sheput
- 63' ▲ J. Reyes ▼ G. Arrieta
- 64' Victor Eugenio
- 73' Henry Colan
- 74' ▲ M. Aliaga ▼ W. Mimbela
- 82' ▲ J. Huerta ▼ P. Joya
- 84' Mauricio Mazzetti
- 87' ▲ I. Kahn ▼ C. Gonzáles
- 90' Junior Huerta
- FT3-1
Đội hình
- 3M. Villasanti 7.6
- 18J. Arismendi ⚽ 7.2
- 4R. Penalillo ⇢ 7.1
- 2S. Ramírez 6.7
- 19A. Bernal 6.8
- 30H. Colán ⇢ 6.1
- 23W. Mimbela ⚽2 ▼ 74' 8.2
- 27J. Morales 6.7
- 9V. Eugenio 7.1
- 31P. Joya ▼ 82' 7.1
- 8C. Gonzáles ▼ 87' 6.7
Dự bị 7
- 26M. Aliaga ▲ 74' 6.5
- 29J. Huerta ▲ 82' 6.7
- 7I. Kahn ▲ 87'
- 5M. Ortíz
- 12G. Castellanos
- 25L. Carranza
- 99M. Pirchio
- 1J. Cisneros 6.5
- 8G. Arrieta ▼ 63' 6.4
- 17Elsar Rodas 6.9
- 5M. Mazzetti 6.8
- 16A. Perleche 6.3
- 3Y. Vílchez 6.4
- 10R. Sheput ▼ 53' 6.6
- 20J. Juárez ▼ 53' 5.9
- 29J. Archimbaud 6.5
- 26R. Campodónico 6.6
- 22E. Borges 6.8
Dự bị 7
- 9V. Rossel ▲ 53' 6.9
- 23R. Quinteros ▲ 53' 7.1
- 87J. Reyes ▲ 63' 6.6
- 11E. Guzmán
- 7J. Alarcón
- 13A. Vidal
- 14R. Rengifo
Thống kê
13⚑5
⚑1130
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm16
6Trúng đích5
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
5Phạt góc11
6Việt vị0
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
236Chuyền bóng288
164Chuyền chính xác209
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 29 - 15 | +14 | 32 | |
| 3 | 14 | 22 - 15 | +7 | 23 | |
| 5 | 15 | 20 - 14 | +6 | 26 | |
| 7 | 14 | 13 - 16 | -3 | 14 | |
| 7 | 15 | 22 - 22 | 0 | 20 | |
| 8 | 15 | 16 - 18 | -2 | 21 | |
| 8 | 15 | 17 - 17 | 0 | 20 | |
| 9 | 15 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 27 - 24 | +3 | 18 | |
| 12 | 15 | 23 - 25 | -2 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 26 | -11 | 15 | |
| 14 | 15 | 20 - 29 | -9 | 14 | |
| 15 | 15 | 12 - 20 | -8 | 11 | |
| 15 | 15 | 15 - 22 | -7 | 13 | |
| 16 | 15 | 13 - 31 | -18 | 13 | |
| 16 | 15 | 14 - 27 | -13 | 10 |
So sánh
44Trận đấu44
51Ghi được51
73Thủng lưới86
1.16Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai26