Juan Pablo II College vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Juan Pablo II College 0-0 Atletico Grau tại Primera División, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Juan Pablo II College thắng 1, hòa 1, Atletico Grau thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- DLWWD Juan Pablo II College
- WWDWL Atletico Grau
- 17' Elsar Rodas
- 17' Elsar Rodas
- 39' ▲ E. Ramirez ▼ J. Torres
- HT0-0
- 46' ▲ C. Villanueva ▼ J. Toledo
- 46' ▲ C. Flores ▼ J. Carhualllanqui
- 50' Mauro Da Luz
- 56' ▲ J. Posito ▼ N. Leguizamon
- 68' ▲ P. de la Cruz ▼ G. E. Alfaro Martinez
- 68' ▲ D. Barreto ▼ L. E. Benites Vargas
- 68' ▲ A. Vasquez ▼ M. Da Luz
- 71' Adrián De la Cruz
- 79' ▲ A. Henricks ▼ A. Rojas
- 85' ▲ I. Tapia ▼ A. de la Cruz
- 85' ▲ Y. Ruidiaz ▼ A. Fernandez
- FT0-0
Đội hình
- 23M. Vega 7.3
- 26F. Agurto 7.7
- 60P. Miguez 7.3
- 33M. Almiron 6.9
- 31J. Toledo ▼ 46' 6.6
- 37A. Rojas ▼ 79' 6.9
- 14J. Carhualllanqui ▼ 46'
- 19P. Reyna 7.2
- 50M. Alaniz 7.3
- 25N. Leguizamon ▼ 56' 6.3
- 88J. Torres ▼ 39' 6.3
Dự bị 9
- 12I. Quispe
- 89J. Posito ▲ 56' 6.5
- 16P. Anton
- 71C. Villanueva ▲ 46' 7.3
- 15N. Ramirez
- 7A. Henricks ▲ 79' 6.2
- 18E. Ramirez ▲ 39' 6.7
- 8C. Flores ▲ 46' 7.9
- 13B. Puno
- 1P. Alvarez 8.3
- 8C. Vasquez 6.6
- 27R. Tapia 7.0
- 2L. Acevedo 7.7
- 6E. Rodas 7.2
- 96L. E. Benites Vargas ▼ 68' 6.5
- 66A. de la Cruz ▼ 85' 7.0
- 5R. Guarderas 7.2
- 25G. E. Alfaro Martinez ▼ 68' 6.6
- 99A. Fernandez ▼ 85' 6.3
- 77M. Da Luz ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 12A. Fuentes
- 10P. de la Cruz ▲ 68' 6.9
- 11N. Delgadillo
- 7D. Barreto ▲ 68' 7.3
- 3I. Tapia ▲ 85' 6.9
- 24Y. Ruidiaz ▲ 85' 6.5
- 16J. Ataupillco
- 20A. Vasquez ▲ 68' 6.3
- 21E. Correa
Thống kê
00⚑9
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
9Phạt góc1
1Việt vị2
2Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
452Chuyền bóng338
347Chuyền chính xác245
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
8Trận đấu10
14Ghi được13
11Thủng lưới12
1.75Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8