Atletico Grau vs Juan Pablo II College
Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 2-0 Juan Pablo II College tại Primera División, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 1, hòa 1, Juan Pablo II College thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Campeones del '36, Sullana
- Phong độ
- WWDWL Atletico Grau
- DLWWD Juan Pablo II College
- 22' Jack Durán
- 39' Raúl Ruidíaz
- 44' Rodrigo Tapia
- HT0-0
- 56' J. Duranphản lưới 1-0
- 72' ▲ Herrera Joel ▼ P. de la Cruz
- 72' ▲ C. Olivares ▼ T. Sandoval
- 72' ▲ R. Aliaga ▼ A. Rojas
- 81' ▲ A. Solis ▼ B. Garcia
- 81' ▲ N. Rodriguez ▼ F. Roca
- 83' R. Ruidiaz · N. Bandiera 2-0
- 85' ▲ F. Rojas ▼ J. Reyes
- 85' ▲ A. Vasquez ▼ R. Ruidiaz
- 90' Renzo Alfani
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Alvarez 7.9
- 17J. Reyes ▼ 85' 6.9
- 27R. Tapia 7.2
- 14J. Bolivar 6.7
- 10P. de la Cruz ▼ 72' 6.9
- 29B. Garcia ▼ 81' 7.3
- 13D. Franco 7.2
- 6E. Rodas 6.6
- 11N. Bandiera ⇢ 7.0
- 99R. Ruidiaz ⚽ ▼ 85' 7.7
- 9T. Sandoval ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 12A. Fuentes
- 2F. Cavagna
- 26A. Flores
- 16F. Rojas ▲ 85'
- 22Herrera Joel ▲ 72' 6.9
- 28A. Solis ▲ 81'
- 18A. Trelles
- 20A. Vasquez ▲ 85'
- 24C. Olivares ▲ 72' 6.9
- 23M. Vega 6.9
- 31J. Toledo 6.3
- 25R. Alfani 7.5
- 3A. Sanchez 6.9
- 26F. Agurto 7.5
- 6C. Flores 6.6
- 7R. Fernandez 6.3
- 37A. Rojas ▼ 72' 7.0
- 28J. Duran 6.3
- 10C. Tizon 7.0
- 20F. Roca ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 12I. Quispe
- 27I. Santillan
- 16J. Canova
- 13N. Rodriguez ▲ 81' 6.3
- 19R. Ramirez
- 29A. Guevara
- 17A. Espinoza
- 11R. Aliaga ▲ 72' 6.6
- 5M. Peralta
Thống kê
02⚑2
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm8
7Trúng đích3
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị3
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
380Chuyền bóng374
288Chuyền chính xác282
76%Chính xác chuyền75%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
47Ghi được33
57Thủng lưới51
1.12Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai17