Juan Pablo II College
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Atletico Grau

Juan Pablo II College vs Atletico Grau

Tỷ số chung cuộc: Juan Pablo II College 3-1 Atletico Grau tại Primera División, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Juan Pablo II College thắng 1, hòa 1, Atletico Grau thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 18
Phong độ
DLWWD Juan Pablo II College
WWDWL Atletico Grau
  1. 4' Cristhian Tizón
  2. 16' Elsar Rodas
  3. 39' M. Affonso11m 1-0
  4. 43' Jeremy Rostaing
  5. 43' C. Tizon · M. Affonso 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' D. Franco E. Rodas
  8. 46' B. Garcia J. Rostaing
  9. 46' J. Garro P. de la Cruz
  10. 46' C. Olivares T. Sandoval
  11. 56' 2-1 N. Bandiera · R. Ruidiaz
  12. 66' R. Fernandez R. Aliaga
  13. 66' E. Villar M. Affonso
  14. 67' R. Vilca R. Guarderas
  15. 68' C. Tizon · J. Vega 3-1
  16. 70' Cristhian Tizón
  17. 73' C. Ramirez J. Vega
  18. 74' J. Soto A. Rojas
  19. 74' M. Rasmussen C. Tizon
  20. 84' Christian Flores
  21. FT3-1

Đội hình

Juan Pablo II College Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Santiago Wilmer Acasiete Ariadela
  1. 23M. Vega 6.9
  2. 31J. Toledo 6.6
  3. 25R. Alfani 7.2
  4. 3A. Sanchez 6.7
  5. 18N. Loyola 7.0
  6. 6C. Flores 7.0
  7. 21J. Vega ▼ 73' 7.3
  8. 11R. Aliaga ▼ 66' 6.9
  9. 37A. Rojas ▼ 74' 6.2
  10. 10C. Tizon ⚽2 ▼ 74' 8.7
  11. 39M. Affonso ▼ 66' 7.9

Dự bị 9

  1. 26F. Agurto
  2. 12I. Quispe
  3. 16J. Canova
  4. 30J. Soto ▲ 74' 6.3
  5. 32C. Ramirez ▲ 73' 6.6
  6. 7R. Fernandez ▲ 66' 6.7
  7. 9E. Villar ▲ 66' 6.7
  8. 77M. Rasmussen ▲ 74' 6.6
  9. 13N. Rodriguez
Atletico Grau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ángel David Comizzo Leiva
  1. 1P. Alvarez 6.3
  2. 15J. Rostaing ▼ 46' 6.5
  3. 27R. Tapia 6.9
  4. 14J. Bolivar 6.5
  5. 6E. Rodas ▼ 46' 6.3
  6. 8D. Soto 6.2
  7. 5R. Guarderas ▼ 67' 6.6
  8. 10P. de la Cruz ▼ 46' 6.3
  9. 99R. Ruidiaz 7.9
  10. 11N. Bandiera 6.9
  11. 9T. Sandoval ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 23B. Vilela
  2. 16F. Rojas
  3. 13D. Franco ▲ 46' 6.2
  4. 2F. Cavagna
  5. 29B. Garcia ▲ 46' 6.2
  6. 25R. Vilca ▲ 67' 6.2
  7. 33Y. Ruidiaz
  8. 7J. Garro ▲ 46' 6.3
  9. 24C. Olivares ▲ 46' 6.3

Thống kê

013
320
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm9
5Trúng đích2
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn6
3Phạt góc3
3Việt vị0
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
210Chuyền bóng494
146Chuyền chính xác424
70%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
33Ghi được47
51Thủng lưới57
0.92Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu