Sporting Cristal vs Juan Pablo II College
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 2-0 Juan Pablo II College tại Primera División, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 2, hòa 1, Juan Pablo II College thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- DLWWD Juan Pablo II College
- 25' Miguel Araujo
- 31' Yoshimar Yotún
- 36' Martín Távara
- 42' Matias Almiron
- HT0-0
- 46' H. Barcos 1-0
- 54' ▲ E. Ramirez ▼ C. Flores
- 57' ▲ Gabriel ▼ I. Wisdom
- 67' ▲ A. Henricks ▼ N. Leguizamon
- 68' ▲ L. Iberico ▼ M. Tavara
- 68' ▲ C. Cabellos ▼ M. Castro
- 68' ▲ J. Carhualllanqui ▼ J. Torres
- 72' Alvaro Rojas
- 75' Catriel Cabellos
- 79' ▲ J. Toledo ▼ F. Agurto
- 79' ▲ J. Barreto ▼ A. Rojas
- 80' S. Gonzalez 2-0
- 82' Santiago González
- 84' ▲ I. Avila ▼ S. Gonzalez
- 84' ▲ M. Hoyos ▼ H. Barcos
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Enriquez 7.5
- 18J. Gonzalez 7.7
- 20M. Araujo 7.7
- 5R. Lutiger 7.5
- 90Cristiano 6.7
- 26I. Wisdom ▼ 57' 6.9
- 25M. Tavara ▼ 68' 6.7
- 19Y. Yotun 6.6
- 7S. Gonzalez ⚽ ▼ 84' 8.2
- 29H. Barcos ⚽ ▼ 84' 7.2
- 23M. Castro ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 33C. Bautista
- 11I. Avila ▲ 84' 7.0
- 22M. Hoyos ▲ 84' 6.9
- 4A. Villacorta
- 41J. Cuenca
- 27Gabriel ▲ 57' 6.9
- 16L. Iberico ▲ 68' 7.2
- 32L. Diaz
- 21C. Cabellos ▲ 68' 6.3
- 23M. Vega 6.5
- 26F. Agurto ▼ 79' 6.9
- 60P. Miguez 6.3
- 33M. Almiron 6.7
- 19P. Reyna 6.5
- 8C. Flores ▼ 54' 6.2
- 28J. Duran 7.3
- 37A. Rojas ▼ 79' 7.3
- 50M. Alaniz 7.0
- 88J. Torres ▼ 68' 6.3
- 25N. Leguizamon ▼ 67' 6.7
Dự bị 9
- 12I. Quispe
- 89J. Posito
- 16P. Anton
- 14J. Carhualllanqui ▲ 68'
- 15N. Ramirez
- 7A. Henricks ▲ 67' 6.2
- 18E. Ramirez ▲ 54' 5.9
- 31J. Toledo ▲ 79' 6.3
- 80J. Barreto ▲ 79' 6.3
Thống kê
04⚑6
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm9
5Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
491Chuyền bóng306
419Chuyền chính xác231
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
12Trận đấu8
20Ghi được14
11Thủng lưới11
1.67Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
15Hiệp hai8