Juan Pablo II College vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Juan Pablo II College 0-0 Sporting Cristal tại Primera División, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Juan Pablo II College thắng 0, hòa 1, Sporting Cristal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 10
- Phong độ
- DLWWD Juan Pablo II College
- WLWLW Sporting Cristal
- 23' Yoshimar Yotún
- 24' Yoshimar Yotún
- 34' ▲ M. Tavara ▼ I. Avila
- 35' Cristian Ramírez
- HT0-0
- 46' ▲ A. Rojas ▼ C. Ramirez
- 54' Leandro Sosa
- 55' Christian Flores
- 59' ▲ F. Pacheco ▼ Felipe Vizeu
- 72' ▲ R. Aliaga ▼ M. Rasmussen
- 78' ▲ C. Benavente ▼ S. Gonzalez
- 83' Jorge Toledo
- FT0-0
Đội hình
- 23M. Vega 6.9
- 31J. Toledo 8.2
- 25R. Alfani 6.9
- 3A. Sanchez 7.2
- 18N. Loyola 7.5
- 6C. Flores 7.0
- 77M. Rasmussen ▼ 72' 7.2
- 7R. Fernandez 6.9
- 32C. Ramirez ▼ 46' 6.3
- 10C. Tizon 7.2
- 9E. Villar 7.2
Dự bị 9
- 12I. Quispe
- 26F. Agurto
- 16J. Canova
- 5M. Peralta
- 21J. Vega
- 11R. Aliaga ▲ 72' 7.0
- 80J. Barreto
- 37A. Rojas ▲ 46' 6.6
- 30J. Soto
- 1D. Enriquez 7.2
- 8L. Sosa 7.3
- 20M. Araujo 7.3
- 96L. Abram 7.3
- 28N. Pasquini 6.9
- 6J. Pretell 6.9
- 19Y. Yotun 4.2
- 23M. Castro 6.9
- 7S. Gonzalez ▼ 78' 6.9
- 47Felipe Vizeu ▼ 59' 6.9
- 11I. Avila ▼ 34' 6.9
Dự bị 9
- 12R. Solis
- 5R. Lutiger
- 15J. Lora
- 29A. J. Posito Olazabal
- 25M. Tavara ▲ 34' 7.0
- 26I. Wisdom
- 77C. Cabellos
- 14C. Benavente ▲ 78' 6.5
- 24F. Pacheco ▲ 59' 6.9
Thống kê
03⚑5
⚑011
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
3Trúng đích1
10Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
5Phạt góc0
3Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
383Chuyền bóng377
305Chuyền chính xác298
80%Chính xác chuyền79%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu48
33Ghi được78
51Thủng lưới61
0.92Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai38