Sporting Cristal vs Juan Pablo II College
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 3-2 Juan Pablo II College tại Primera División, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 2, hòa 1, Juan Pablo II College thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- DLWWD Juan Pablo II College
- 10' 0-1 E. Villar · J. Toledo
- 22' M. Tavara 1-1
- 29' C. Gonzales · F. Romero 2-1
- 32' Christofer Gonzáles
- 41' ▲ M. Sosa ▼ S. Gonzalez
- 45' C. Gonzales · M. Castro 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ L. Sosa ▼ C. Cabellos
- 46' ▲ F. Pacheco ▼ M. Castro
- 54' Nicolás Pasquini
- 63' ▲ N. Rodriguez ▼ G. Machado
- 67' ▲ A. Espinoza ▼ I. Santillan
- 67' 3-2 A. Rojas · E. Villar
- 74' ▲ G. Chavez ▼ N. Pasquini
- 74' ▲ I. Avila ▼ M. Cauteruccio
- 87' ▲ F. Roca ▼ E. Villar
- 87' ▲ T. Cantoro ▼ J. Soto
- 90'+5 Leandro Sosa
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Enriquez 7.7
- 15J. Lora 6.9
- 21F. Romero ⇢ 7.2
- 5R. Lutiger 7.3
- 28N. Pasquini ▼ 74' 6.2
- 77C. Cabellos ▼ 46' 6.6
- 25M. Tavara ⚽ 7.3
- 10C. Gonzales ⚽2 9.2
- 7S. Gonzalez ▼ 41' 6.5
- 9M. Cauteruccio ▼ 74' 6.7
- 23M. Castro ⇢ ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 13A. Duarte
- 4G. Chavez ▲ 74' 6.9
- 8L. Sosa ▲ 46' 6.2
- 26I. Wisdom
- 30J. Alarcon
- 39H. Caparo
- 22M. Sosa ▲ 41' 6.9
- 24F. Pacheco ▲ 46' 6.7
- 11I. Avila ▲ 74' 6.3
- 23M. Vega 5.9
- 31J. Toledo ⇢ 7.3
- 25R. Alfani 6.3
- 3A. Sanchez 6.5
- 27I. Santillan ▼ 67' 6.5
- 37A. Rojas ⚽ 6.9
- 9E. Villar ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.5
- 10C. Tizon 7.2
- 28J. Duran 7.2
- 30J. Soto ▼ 87' 6.3
- 80G. Machado ▼ 63' 7.0
Dự bị 9
- 26F. Agurto
- 5M. Peralta
- 17A. Espinoza ▲ 67' 6.6
- 6C. Flores
- 11R. Aliaga
- 20F. Roca ▲ 87' 6.6
- 8T. Cantoro ▲ 87' 6.3
- 13N. Rodriguez ▲ 63' 6.9
- 1J. Stucchi
Thống kê
02⚑6
⚑700
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm13
4Trúng đích7
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc7
3Việt vị0
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
374Chuyền bóng406
313Chuyền chính xác331
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu36
78Ghi được33
61Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai17