Alianza Atletico vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 2-1 Alianza Universidad tại Primera División, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 1, hòa 0, Alianza Universidad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- DWLDD Alianza Universidad
- 10' ▲ H. Lupu ▼ F. Illanes
- 13' 0-1 J. J. Canela Torres · B. Guevara
- 31' Miguel Agustín Graneros
- 42' Anthony Gordillo
- HT0-1
- 46' ▲ P. Fuentes ▼ M. Lliuya
- 51' H. Lupu 1-1
- 59' ▲ N. Ramirez ▼ J. Mendieta
- 63' J. Perez 2-1
- 67' ▲ G. A. Larios Saavedra ▼ M. Perez
- 68' ▲ C. Vasquez ▼ E. Perleche
- 70' Guillermo Larios
- 71' ▲ R. Campodonico ▼ J. J. Canela Torres
- 78' ▲ A. Cossio ▼ A. Gordillo
- 78' ▲ F. Flores ▼ J. Perez
- 79' ▲ J. Ibarguen ▼ B. Guevara
- 79' ▲ G. Iraola ▼ A. Perleche
- 90'+5 Jhon Ibargüen
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Melian 6.3
- 21E. Perleche ▼ 68' 6.9
- 19M. Perez ▼ 67' 6.5
- 40J. J. Quinones Goicochea 6.9
- 13H. Benincasa 6.6
- 24A. Gordillo ▼ 78' 6.5
- 20J. Perez ⚽ ▼ 78' 8.3
- 7R. Castro 6.9
- 8F. Illanes ▼ 10' 6.3
- 22F. Ysique 7.2
- 29A. Graneros 7.2
Dự bị 9
- 11G. A. Larios Saavedra ▲ 67' 6.2
- 15H. Lupu ⚽ ▲ 10' 7.7
- 92A. Aguinaga
- 2A. Cossio ▲ 78' 6.3
- 33F. Flores ▲ 78' 6.7
- 27R. Diaz
- 17J. del Castillo
- 95D. Prieto
- 3C. Vasquez ▲ 68' 6.7
- 31I. Espinoza Gomes 6.5
- 28A. Perleche ▼ 79' 6.9
- 33Otavio Gut 7.0
- 19J. Mendieta ▼ 59' 6.9
- 14B. Guevara ⇢ ▼ 79' 6.6
- 20J. J. Canela Torres ⚽ ▼ 71' 7.0
- 88E. Aubert 6.5
- 8M. Lliuya ▼ 46' 6.9
- 11E. O. Vasquez Ortega 6.2
- 17Y. Mena 6.3
- 29J. Escobar 6.7
Dự bị 9
- 1P. Ynamine
- 66P. Fuentes ▲ 46' 6.3
- 3A. Ampuero
- 38J. Sernaque
- 6J. Ibarguen ▲ 79' 6.3
- 9D. Martinez
- 15N. Ramirez ▲ 59' 6.7
- 22R. Campodonico ▲ 71' 6.6
- 26G. Iraola ▲ 79' 6.7
Thống kê
02⚑11
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm5
5Trúng đích1
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
11Phạt góc2
1Việt vị4
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
276Chuyền bóng315
204Chuyền chính xác232
74%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
43Ghi được39
32Thủng lưới66
1.19Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai18