Alianza Universidad vs Alianza Atletico
Tỷ số chung cuộc: Alianza Universidad 2-0 Alianza Atletico tại Primera División, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alianza Universidad thắng 2, hòa 0, Alianza Atletico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 18
- Phong độ
- DDWLD Alianza Universidad
- DWDWW Alianza Atletico
- 39' Otávio Gut
- 40' Alexis Cossio
- 44' ▲ G. Iraola ▼ A. Perleche
- 45' J. Escobar 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Lupu ▼ R. Castro
- 46' ▲ R. Diaz ▼ G. A. Larios Saavedra
- 63' ▲ J. Perez ▼ S. Fernandez
- 63' ▲ C. Vasquez ▼ A. Cossio
- 71' ▲ A. Fernandez ▼ R. Campodonico
- 71' ▲ J. Sernaque ▼ J. Escobar
- 71' ▲ A. Gordillo ▼ E. Perleche
- 76' ▲ E. O. Vasquez Ortega ▼ N. Ramirez
- 79' Pedro Ynamine
- 85' Y. Mena · J. Sernaque 2-0
- 86' Luis Olmedo
- 86' Hernan Lupú
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Ynamine 7.2
- 28A. Perleche ▼ 44' 6.7
- 6J. Ibarguen 7.0
- 3A. Ampuero
- 19J. Mendieta 7.5
- 33Otavio Gut 6.9
- 15N. Ramirez ▼ 76' 7.5
- 8M. Lliuya 7.3
- 22R. Campodonico ▼ 71' 6.3
- 17Y. Mena ⚽ 7.5
- 29J. Escobar ⚽ ▼ 71' 8.0
Dự bị 9
- 90C. Rodriguez
- 18A. Fernandez ▲ 71' 6.6
- 38J. Sernaque ▲ 71' 6.9
- 31I. Espinoza Gomes
- 11E. O. Vasquez Ortega ▲ 76' 6.3
- 14B. Guevara
- 10E. Oliva
- 27J. Camara
- 26G. Iraola ▲ 44' 6.7
- 1D. Melian 6.2
- 21E. Perleche ▼ 71' 6.5
- 4J. C. Villegas 7.5
- 16S. Fernandez ▼ 63' 6.6
- 13H. Benincasa 6.7
- 2A. Cossio ▼ 63' 6.7
- 11G. A. Larios Saavedra ▼ 46' 6.5
- 7R. Castro ▼ 46' 6.2
- 22F. Ysique 6.5
- 23L. Olmedo 7.0
- 29A. Graneros 6.6
Dự bị 9
- 19M. Perez
- 24A. Gordillo ▲ 71' 6.3
- 15H. Lupu ▲ 46' 6.3
- 8F. Illanes
- 27R. Diaz ▲ 46' 6.6
- 20J. Perez ▲ 63' 6.6
- 95D. Prieto
- 3C. Vasquez ▲ 63' 6.6
- 30P. Guzman
Thống kê
02⚑6
⚑830
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm11
4Trúng đích2
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
6Phạt góc8
2Việt vị4
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
264Chuyền bóng386
194Chuyền chính xác329
73%Chính xác chuyền85%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
39Ghi được43
66Thủng lưới32
1.11Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai21