Alianza Atletico vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 1-2 Alianza Universidad tại Primera División, 19 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 1, hòa 0, Alianza Universidad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Trọng tài
- M. Espinoza
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- DDWLD Alianza Universidad
- 5' Edinson Chavez
- 9' ▲ R. Manco ▼ J. Durán
- 42' Joyce Conde
- 45'+2 0-1 J. Landauri
- HT0-1
- 61' V. Perlaza11m 1-1
- 65' ▲ R. Fergonzi ▼ D. Saffadi
- 66' ▲ C. Neumann ▼ J. Córdova
- 66' ▲ D. Manicero ▼ J. Landauri
- 71' Jose Cánova
- 73' Piero Serra
- 79' ▲ Ó. Vílchez ▼ A. Sánchez
- 79' ▲ R. Espinoza ▼ J. Conde
- 80' ▲ F. Aivar ▼ R. Cruzado
- 81' ▲ J. Canela ▼ P. Serra
- 90'+1 1-2 R. Espinoza
- FT1-2
Đội hình
- 1I. Barrios
- 6A. Balbín
- 14A. Ariano
- 37J. Guidino
- 19R. Cruzado ▼ 80'
- 33C. Ascues
- 10K. Lugo
- 31P. Serra ▼ 81'
- 17F. Fernández
- 24D. Saffadi ▼ 65'
- 9V. Perlaza
Dự bị 7
- 39R. Fergonzi ▲ 65'
- 18F. Aivar ▲ 80'
- 20J. Canela ▲ 81'
- 21D. Montalvo
- 4J. Barreda
- 15A. Domínguez
- 3W. Pretel
- 18E. Figueroa
- 3J. Cánova
- 28E. Chávez
- 5B. Bernaola
- 20J. Landauri ▼ 66'
- 17J. Morales
- 10J. Durán ▼ 9'
- 8A. Sánchez ▼ 79'
- 26S. Cavero
- 25J. Conde ▼ 79'
- 11J. Córdova ▼ 66'
Dự bị 7
- 90R. Manco ▲ 9'
- 9C. Neumann ▲ 66'
- 19D. Manicero ▲ 66'
- 21Ó. Vílchez ▲ 79'
- 22R. Espinoza ▲ 79'
- 27J. Cámara
- 33J. Portilla
Thống kê
01
30
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Bị chặn0
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 27 - 11 | +16 | 40 | |
| 2 | 17 | 39 - 23 | +16 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 19 | +12 | 32 | |
| 5 | 17 | 24 - 20 | +4 | 28 | |
| 6 | 17 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 7 | 17 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 17 | 14 - 12 | +2 | 24 | |
| 9 | 17 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 10 | 17 | 19 - 21 | -2 | 23 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 12 | 17 | 24 - 29 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 31 - 34 | -3 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 24 | -4 | 17 | |
| 16 | 17 | 21 - 37 | -16 | 15 | |
| 17 | 17 | 17 - 32 | -15 | 14 | |
| 18 | 17 | 8 - 33 | -25 | 7 |
So sánh
26Trận đấu26
31Ghi được25
46Thủng lưới45
1.19Bàn thắng mỗi trận0.96
5Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai16