Sport Boys vs ADT
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 1-0 ADT tại Primera División, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 3, hòa 2, ADT thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- DLWLL ADT
- 10' Cristian Carbajal
- 33' Oslimg Mora
- 34' Carlos Cabello
- 35' H. Riojas11m 1-0
- 39' John Narváez
- HT1-0
- 46' ▲ C. Lopez ▼ F. Roca
- 46' ▲ H. Rengifo ▼ A. Fernandez
- 48' Gu-rum Choi
- 61' Hernán Rengifo
- 61' ▲ N. Bazan ▼ D. Montenegro
- 70' Leonel Solís
- 71' ▲ E. Gonzales ▼ L. Urruti
- 71' ▲ G. Rodriguez ▼ F. Martinez
- 79' ▲ O. Pinto ▼ V. Cedron
- 80' Hernan Da Campo
- 81' Hernan Da Campo
- 81' Hernan Da Campo
- 84' ▲ A. Moyano ▼ J. Narvaez
- 84' ▲ J. Garcilazo ▼ A. Perez
- 86' Axel Moyano
- 86' ▲ S. Aranda ▼ O. Mora
- 90' ▲ B. Villalta ▼ A. Solis
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra
- 26H. Riojas
- 5R. Colombo
- 20M. Almiron
- 31C. Carbajal
- 41A. Solis▼ 90'
- 24O. Mora▼ 86'
- 8C. H. Da
- 11L. Urruti▼ 71'
- 77F. Martinez▼ 71'
- 13F. Roca▼ 46'
Dự bị 9
- 88E. Franco
- 16S. Aranda▲ 86'
- 6E. Saba
- 28E. Gonzales▲ 71'
- 27B. Villalta▲ 90'
- 23J. Gonzales
- 22J. Rios
- 7C. Lopez▲ 46'
- 18G. Rodriguez▲ 71'
- 1C. Grados
- 16G. Choi
- 28J. Soto
- 55G. Dulanto
- 23D. Montenegro▼ 61'
- 3J. Narvaez▼ 84'
- 29A. Robles
- 24A. Perez▼ 84'
- 10V. Cedron▼ 79'
- 14C. Cabello
- 37A. Fernandez▼ 46'
Dự bị 9
- 25E. Hermoza
- 15J. Alvino
- 27A. Hidalgo
- 8A. Moyano▲ 84'
- 18O. Pinto▲ 79'
- 22J. Reyes
- 31N. Bazan▲ 61'
- 26J. Garcilazo▲ 84'
- 9H. Rengifo▲ 46'
Thống kê
13⚑4
⚑950
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm12
5Trúng đích2
6Chệch đích9
3Bị chặn1
4Phạt góc9
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
307Chuyền bóng391
77%Chính xác chuyền80%
3.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
41Ghi được44
54Thủng lưới51
1.14Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai28