Sport Boys vs ADT
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 1-0 ADT tại Primera División, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 3, hòa 2, ADT thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- DLWLL ADT
- 16' Juan Morales
- 24' Kevin Peña
- 32' Víctor Cedrón
- 45' Yimy Gamero
- HT0-0
- 46' ▲ C. Carbajal ▼ A. Quintana
- 46' ▲ J. Ríos ▼ K. Peña
- 46' ▲ B. Palacios ▼ A. Benítes
- 57' Alex Rambal
- 67' ▲ F. Roca ▼ J. Villamarín
- 72' F. Roca11m 1-0
- 73' ▲ C. Inga ▼ J. Gonzáles
- 73' ▲ A. Quiñonez ▼ J. Pósito
- 83' Beto Da Silva
- 85' ▲ C. Vargas ▼ L. da Silva
- 89' ▲ J. Domínguez ▼ A. Quiñonez
- 90'+1 ▲ J. Cantt ▼ C. Techera
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra
- 28E. Chávez
- 5M. Amondarain
- 4R. Lutiger
- 6A. Quintana▼ 46'
- 15A. Benítes▼ 46'
- 17J. Morales
- 30K. Peña▼ 46'
- 10C. Techera▼ 90'
- 27P. Bueno
- 33J. Villamarín▼ 67'
Dự bị 9
- 31C. Carbajal▲ 46'
- 22J. Ríos▲ 46'
- 19B. Palacios▲ 46'
- 9F. Roca▲ 67'
- 38J. Cantt▲ 90'
- 7A. Huamán
- 12I. Quispe
- 3F. Alcedo
- 25R. Salazar
- 21P. Díaz
- 23J. Narváez
- 16G. Choi
- 24A. Rambal
- 54Y. Gamero
- 7E. Aubert
- 10V. Cedrón
- 14J. Gonzáles▼ 73'
- 20L. da Silva▼ 85'
- 12J. Rojas
- 89J. Pósito▼ 73'
Dự bị 9
- 3C. Inga▲ 73'
- 11A. Quiñonez▲ 73'
- 17C. Vargas▲ 85'
- 18J. Domínguez▲ 89'
- 8J. Palomino
- 6L. Pérez
- 29J. Falconí
- 30E. Pinillos
- 4R. Vega
Thống kê
02⚑2
⚑240
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm5
6Trúng đích0
10Chệch đích4
5Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Cứu thua5
292Chuyền bóng323
72%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
36Trận đấu35
35Ghi được47
53Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai28