ADT vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: ADT 1-0 Sport Boys tại Primera División, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ADT thắng 2, hòa 2, Sport Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 17
- Phong độ
- DLWLL ADT
- DWDWL Sport Boys
- HT0-0
- 46' ▲ H. Rengifo ▼ A. Quiñonez
- 58' ▲ C. Correa ▼ J. Villamarín
- 59' ▲ J. Ríos ▼ C. Benavente
- 63' ▲ Y. Gamero ▼ J. Rojas
- 63' ▲ J. Gonzáles ▼ V. Cedrón
- 72' H. Rengifo · J. Falconí 1-0
- 74' ▲ J. Pósito ▼ C. Inga
- 90'+1 Carlos Correa
- 90'+2 ▲ A. Benítes ▼ J. López
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Hermoza
- 28J. Soto
- 23J. Narváez
- 24A. Rambal
- 29J. Falconí
- 6L. Pérez
- 5L. Álvarez
- 3C. Inga▼ 74'
- 10V. Cedrón▼ 63'
- 11A. Quiñonez▼ 46'
- 12J. Rojas▼ 63'
Dự bị 9
- 9H. Rengifo▲ 46'
- 54Y. Gamero▲ 63'
- 14J. Gonzáles▲ 63'
- 89J. Pósito▲ 74'
- 4R. Vega
- 27A. Hidalgo
- 7E. Aubert
- 8J. Palomino
- 30E. Pinillos
- 1S. Rivadeneyra
- 25R. Salazar
- 38J. Cantt
- 29F. Mansilla
- 31C. Carbajal
- 8F. Grahl
- 41C. Benavente▼ 59'
- 27P. Bueno
- 24J. López▼ 90'
- 33J. Villamarín▼ 58'
- 26B. Ormeño
Dự bị 7
- 14C. Correa▲ 58'
- 22J. Ríos▲ 59'
- 15A. Benítes▲ 90'
- 35S. Alvarado
- 13R. Zubiate
- 39J. Huamán
- 12I. Quispe
Thống kê
00⚑6
⚑210
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm5
4Trúng đích1
11Chệch đích4
2Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị3
4Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
507Chuyền bóng211
85%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
35Trận đấu36
47Ghi được35
40Thủng lưới53
1.34Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai19