Alianza Lima vs Club Deportivo Los Chankas
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 1-0 Club Deportivo Los Chankas tại Primera División, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 4, hòa 0, Club Deportivo Los Chankas thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- WDLDL Alianza Lima
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- 36' K. Quevedo
- 45'+2 H. Barcos
- HT0-0
- 46' ▲ Paolo Guerrero ▼ J. Castillo
- 57' ▲ M. Trauco ▼ R. Lagos
- 57' ▲ E. Castillo ▼ J. D'Arrigo
- 66' F. Saravia
- 66' H. Gonzalez
- 68' ▲ E. Mogollon ▼ S. Torres
- 68' H. Barcos11m 1-0
- 70' H. Barcos
- 70' H. Barcos
- 72' F. Torres
- 73' ▲ I. Camargo ▼ L. Mifflin
- 76' E. Castillo
- 84' ▲ O. Takeuchi ▼ J. Guivin Tanta
- 84' ▲ F. Fernandez ▼ F. Torres
- 89' ▲ J. Delgado ▼ K. Quevedo
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Campos 7.2
- 14M. Huaman 7.3
- 4E. Noriega 7.3
- 6R. Garces 7.5
- 13R. Lagos ▼ 57' 7.2
- 15J. Castillo ▼ 46' 6.7
- 20P. Lavandeira Hernandez 7.2
- 27K. Quevedo ▼ 89' 6.7
- 7F. Gaibor 7.2
- 11J. D'Arrigo ▼ 57' 6.5
- 9H. Barcos ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 23G. Viscarra
- 21M. Trauco ▲ 57' 6.7
- 29B. Arias
- 37J. Delgado ▲ 89'
- 28G. Aguirre
- 24B. Soyer
- 51P. Cari
- 8E. Castillo ▲ 57' 6.5
- 34Paolo Guerrero ▲ 46' 6.9
- 32F. Saravia 6.5
- 23S. Torres ▼ 68' 6.3
- 2H. Gonzalez 7.7
- 33C. Pimienta 6.7
- 31A. Quintana 6.7
- 17C. Velarde 7.2
- 15L. Mifflin ▼ 73' 6.7
- 10F. Torres ▼ 84' 7.3
- 6J. Guivin Tanta ▼ 84' 7.2
- 7J. Manzaneda 6.9
- 27P. Bueno 7.3
Dự bị 9
- 18O. Takeuchi ▲ 84' 6.3
- 24A. Pizzorno
- 9I. Camargo ▲ 73' 6.3
- 5J. Palomino
- 4E. Mogollon ▲ 68' 7.2
- 26D. Gonzales
- 8A. Quiroz
- 14F. Fernandez ▲ 84' 6.7
- 1H. Camacho
Thống kê
13⚑7
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm12
1Trúng đích2
11Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn3
7Phạt góc2
3Việt vị4
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
372Chuyền bóng302
303Chuyền chính xác229
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu36
86Ghi được45
59Thủng lưới53
1.46Bàn thắng mỗi trận1.25
21Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai22