Club Deportivo Los Chankas vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Club Deportivo Los Chankas 0-1 Alianza Lima tại Primera División, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Club Deportivo Los Chankas thắng 0, hòa 0, Alianza Lima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Los Chankas, Andahuaylas
- Phong độ
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- WDLDL Alianza Lima
- 15' Ángel Ledesma
- HT0-0
- 46' ▲ J. Castillo ▼ M. Succar
- 47' Carlos Zambrano
- 57' Marlon Ruidías
- 70' ▲ G. Sánchez ▼ O. Takeuchi
- 76' ▲ J. D´Arrigo ▼ K. Quevedo
- 77' Gonzalo Sanchez
- 81' 0-1 Pablo Sabbag · M. Huamán
- 83' ▲ A. Fuentes ▼ M. Huamán
- 86' ▲ A. Murialdo ▼ M. Ruidías
- 89' ▲ D. Temoche ▼ J. Manzaneda
- 90'+2 Diego Carabaño
- FT0-1
Đội hình
- 30D. Ferreyra 7.6
- 13M. Ruidías ▼ 86' 7.2
- 5K. Becerra 7.0
- 2C. Gamarra 7.0
- 15A. Chávez 6.3
- 8D. Carabaño 7.2
- 18O. Takeuchi ▼ 70' 6.7
- 24C. Mejía 7.3
- 11C. López 7.2
- 7J. Manzaneda ▼ 89' 7.0
- 21Á. Ledesma 6.9
Dự bị 9
- 19G. Sánchez ▲ 70' 6.3
- 22A. Murialdo ▲ 86' 6.3
- 20D. Temoche ▲ 89' 6.5
- 26A. Quintana
- 14A. Robles
- 32R. Salinas
- 1M. Sotillo
- 3J. Luján
- 31R. Aguilar
- 1Á. Campos 6.7
- 3E. Noriega 6.7
- 55C. Zambrano 6.9
- 6R. Garcés 7.2
- 2J. Freytes 6.9
- 27C. Cabellos 7.0
- 10S. Rodríguez 7.3
- 25M. Huamán ⇢ ▼ 83' 7.7
- 70K. Quevedo ▼ 76' 6.9
- 19Pablo Sabbag ⚽ 8.0
- 16M. Succar ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 15J. Castillo ▲ 46' 7.3
- 11J. D´Arrigo ▲ 76' 6.9
- 20A. Fuentes ▲ 83' 6.2
- 14A. Moyano
- 13R. Lagos
- 32F. Saravia
- 28G. Aguirre
- 17C. Neira
- 29J. Ramos
Thống kê
12⚑4
⚑510
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm18
0Trúng đích8
6Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
347Chuyền bóng290
284Chuyền chính xác215
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu45
42Ghi được69
47Thủng lưới38
1.24Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai38