Alianza Lima vs Club Deportivo Los Chankas
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 3-0 Club Deportivo Los Chankas tại Primera División, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 4, hòa 0, Club Deportivo Los Chankas thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- WDLDL Alianza Lima
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- 15' C. Zambrano · S. Rodríguez 1-0
- 36' C. Zambrano · R. Garcés 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Neira ▼ G. Costa
- 46' ▲ A. Casquete ▼ O. Takeuchi
- 46' ▲ Á. Ledesma ▼ A. Murialdo
- 53' Carlos Zambrano
- 64' ▲ C. Gamarra ▼ A. Chávez
- 64' ▲ M. Ruidías ▼ R. Palomino
- 73' ▲ F. Zanelatto ▼ K. Serna
- 74' C. Waterman · F. Zanelatto 3-0
- 78' ▲ J. De Santis ▼ C. Waterman
- 80' ▲ G. Sánchez ▼ C. López
- 90'+2 ▲ J. D´Arrigo ▼ J. Freytes
- 90'+2 ▲ M. Huamán ▼ C. Cabellos
- FT3-0
Đội hình
- 32F. Saravia 6.9
- 29J. Ramos 7.7
- 55C. Zambrano ⚽2 9.0
- 6R. Garcés ⇢ 7.2
- 26K. Serna ▼ 73' 7.2
- 27C. Cabellos ▼ 90' 7.3
- 10S. Rodríguez ⇢ 8.0
- 15J. Castillo 7.2
- 2J. Freytes ▼ 90' 7.6
- 30C. Waterman ⚽ ▼ 78' 7.5
- 8G. Costa ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 17C. Neira ▲ 46' 7.0
- 7F. Zanelatto ▲ 73' 7.2
- 18J. De Santis ▲ 78' 6.5
- 11J. D´Arrigo ▲ 90'
- 25M. Huamán ▲ 90'
- 4N. Amasifuén
- 12Á. de la Cruz
- 31Y. Vílchez
- 20A. Fuentes
- 1M. Sotillo 7.3
- 20D. Temoche 6.0
- 5K. Becerra 6.2
- 3J. Luján 5.3
- 15A. Chávez ▼ 64' 6.2
- 6R. Palomino ▼ 64' 6.2
- 24C. Mejía 6.5
- 11C. López ▼ 80' 6.3
- 18O. Takeuchi ▼ 46' 6.5
- 7J. Manzaneda 6.7
- 22A. Murialdo ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 10A. Casquete ▲ 46' 6.2
- 21Á. Ledesma ▲ 46' 6.5
- 2C. Gamarra ▲ 64' 6.5
- 13M. Ruidías ▲ 64' 6.5
- 19G. Sánchez ▲ 80' 6.7
- 12A. Sánchez
- 28D. Rengifo
- 8D. Carabaño
- 4E. Mogollón
Thống kê
00⚑11
⚑000
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm1
6Trúng đích0
10Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
11Phạt góc0
3Việt vị0
7Phạm lỗi11
0Cứu thua4
411Chuyền bóng266
336Chuyền chính xác197
82%Chính xác chuyền74%
3.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
45Trận đấu34
69Ghi được42
38Thủng lưới47
1.53Bàn thắng mỗi trận1.24
20Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai23