Alianza Atletico vs ADT
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 2-2 ADT tại Primera División, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 3, hòa 3, ADT thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Municipal Melanio Coloma Calderón, Sullana
- Trọng tài
- I. Gonzáles
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- DLWLL ADT
- 15' Carlos Ruiz
- 21' 0-1 F. Rodríguez · E. Ramírez
- 25' A. Fernández · J. Aguirre 1-1
- 34' A. Fernández · R. Torres 2-1
- 38' ▲ S. Ramírez ▼ H. Kambou
- 45'+1 Jorge Palomino
- HT2-1
- 46' ▲ K. Ruíz ▼ C. Ruíz
- 46' ▲ C. Velarde ▼ J. Palomino
- 53' Gu Choi
- 60' ▲ C. Correa ▼ R. Guarderas
- 61' Jesus Arismendi
- 74' Carlos Correa
- 77' ▲ H. Rengifo ▼ F. Rodríguez
- 77' ▲ C. Vargas ▼ E. Ramírez
- 78' Christian Velarde
- 80' ▲ M. Valverde ▼ R. Torres
- 81' Adrián Fernández
- 85' ▲ M. Montes ▼ A. Fernández
- 86' ▲ J. Canela ▼ F. Zanelatto
- 88' Santiago Arias
- 90'+5 ▲ J. Reyes ▼ J. Deza
- 90'+1 2-2 J. Deza11m
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Penny 7.2
- 18J. Arismendi 6.5
- 22M. Amondarain 6.5
- 6J. Aguirre ⇢ 6.9
- 2M. Ganoza 6.6
- 10R. Torres ⇢ ▼ 80' 7.3
- 35R. Guarderas ▼ 60' 6.3
- 5S. Arias 6.2
- 27F. Zanelatto ▼ 86' 6.2
- 37A. Fernández ⚽2 ▼ 85' 8.6
- 26C. Ruíz ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 14K. Ruíz ▲ 46' 6.3
- 8C. Correa ▲ 60' 6.3
- 32M. Valverde ▲ 80' 6.7
- 36M. Montes ▲ 85' 6.6
- 20J. Canela ▲ 86' 6.2
- 39F. Nicosia
- 13J. Lojas
- 1I. Barrios 6.3
- 37H. Kambou ▼ 38' 6.2
- 16G. Choi 6.9
- 18H. Ancajima 6.3
- 90A. Alfageme 6.9
- 26K. Serna 6.9
- 5J. Palomino ▼ 46' 6.7
- 15J. Deza ⚽ ▼ 90' 7.2
- 35F. Rodríguez ⚽ ▼ 77' 7.6
- 98E. Ramírez ⇢ ▼ 77' 7.2
- 3C. Inga 5.9
Dự bị 7
- 21S. Ramírez ▲ 38' 6.6
- 17C. Velarde ▲ 46' 6.9
- 9H. Rengifo ▲ 77' 6.7
- 28C. Vargas ▲ 77' 6.9
- 87J. Reyes ▲ 90'
- 12P. Díaz
- 23W. Mimbela
Thống kê
05⚑5
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm13
4Trúng đích8
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị1
25Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
6Cứu thua2
303Chuyền bóng244
230Chuyền chính xác186
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
36Trận đấu36
49Ghi được39
48Thủng lưới49
1.36Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai24