Alianza Atletico
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ADT

Alianza Atletico vs ADT

Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 2-0 ADT tại Primera División, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 2, hòa 2, ADT thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Campeones del 36, Sullana
Phong độ
DWDWW Alianza Atletico
DDLWL ADT
  1. 6' Hernan Lupú
  2. 12' Federico Illanes
  3. 22' Carlos Cabello
  4. 35' A. Graneros · G. A. Larios Saavedra 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' R. Castro G. A. Larios Saavedra
  7. 51' Fernando Bersano
  8. 62' O. Pinto V. Cedron
  9. 63' H. Lupu 2-0
  10. 67' Miguel Agustín Graneros
  11. 72' A. Cossio L. Olmedo
  12. 73' S. Fernandez H. Lupu
  13. 87' P. Guzman E. Perleche
  14. 90'+2 R. Diaz A. Graneros
  15. FT2-0

Đội hình

Alianza Atletico Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Gerardo Pablo Ameli
  1. 95D. Prieto
  2. 3C. Vasquez
  3. 4J. C. Villegas
  4. 13H. Benincasa
  5. 21E. Perleche▼ 87'
  6. 22F. Ysique
  7. 8F. Illanes
  8. 15H. Lupu▼ 73'
  9. 23L. Olmedo▼ 72'
  10. 11G. A. Larios Saavedra▼ 46'
  11. 29A. Graneros▼ 90'

Dự bị 9

  1. 2A. Cossio▲ 72'
  2. 16S. Fernandez▲ 73'
  3. 27R. Diaz▲ 90'
  4. 12S. Amasifuen
  5. 17J. del Castillo
  6. 5Javier Navea
  7. 7R. Castro▲ 46'
  8. 30P. Guzman▲ 87'
  9. 37A. Guevara
ADT Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cristian Mauro Ruggeri
  1. 25E. Hermoza
  2. 23D. Montenegro
  3. 3J. Narvaez
  4. 16G. Choi
  5. 6F. Bersano
  6. 88G. Barreto
  7. 29A. Robles
  8. 14C. Cabello
  9. 10V. Cedron▼ 62'
  10. 77M. Da Luz
  11. 11J. Vidales

Dự bị 9

  1. 24A. Perez
  2. 8A. Moyano
  3. 27A. Hidalgo
  4. 18O. Pinto▲ 62'
  5. 1C. Grados
  6. 19C. Ascues
  7. 15J. Alvino
  8. 28J. Soto
  9. 66P. Fuentes

Thống kê

121
920
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm11
2Trúng đích2
4Chệch đích6
1Bị chặn3
1Phạt góc9
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
174Chuyền bóng401
65%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
43Ghi được44
32Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu