ADT
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Alianza Atletico

ADT vs Alianza Atletico

Tỷ số chung cuộc: ADT 1-2 Alianza Atletico tại Primera División, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ADT thắng 3, hòa 3, Alianza Atletico thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Trọng tài
L. Garay Evia
Phong độ
DLWLL ADT
DWDWW Alianza Atletico
  1. 7' 0-1 J. Arismendi · J. Aguirre
  2. 10' Christian Velarde
  3. 16' Adrián Fernández
  4. 22' Jonathan Bilbao
  5. 26' Hernán Rengifo
  6. HT0-1
  7. 46' J. Deza C. Vargas
  8. 46' H. Ancajima C. Inga
  9. 46' J. Palomino C. Velarde
  10. 46' M. Valverde L. Alburqueque
  11. 46' M. Ganoza J. Lojas
  12. 46' J. Conde A. Fernández
  13. 60' Jorge Palomino
  14. 64' G. Choi D. Caro
  15. 67' P. Serra S. Arias
  16. 68' Jesus Arismendi
  17. 69' Manuel Ganoza
  18. 72' J. Deza 1-1
  19. 79' C. Aliaga S. García
  20. 79' J. Canela F. Zanelatto
  21. 85' 1-2 J. Conde · M. Valverde
  22. FT1-2

Đội hình

ADT Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Bazalar
  1. 12P. Díaz
  2. 87J. Reyes
  3. 37H. Kambou
  4. 4E. Gutiérrez
  5. 7D. Caro ▼ 64'
  6. 25S. García ▼ 79'
  7. 28C. Vargas ▼ 46'
  8. 17C. Velarde ▼ 46'
  9. 26K. Serna
  10. 9H. Rengifo
  11. 3C. Inga ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 15J. Deza ▲ 46'
  2. 18H. Ancajima ▲ 46'
  3. 5J. Palomino ▲ 46'
  4. 16G. Choi ▲ 64'
  5. 11C. Aliaga ▲ 79'
  6. 14P. Bautista
  7. 22M. Ugarte
Alianza Atletico Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Viera
  1. 25C. Ortiz
  2. 13J. Lojas ▼ 46'
  3. 18J. Arismendi
  4. 6J. Aguirre
  5. 4J. Bilbao
  6. 19L. Alburqueque ▼ 46'
  7. 14K. Ruíz
  8. 8C. Correa
  9. 5S. Arias ▼ 67'
  10. 27F. Zanelatto ▼ 79'
  11. 37A. Fernández ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 32M. Valverde ▲ 46'
  2. 2M. Ganoza ▲ 46'
  3. 9J. Conde ▲ 46'
  4. 31P. Serra ▲ 67'
  5. 20J. Canela ▲ 79'
  6. 33L. Soto
  7. 17F. Fernández

Thống kê

128
540
8Phạt góc5
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

36Trận đấu36
39Ghi được49
49Thủng lưới48
1.08Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu