ADT
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cienciano

ADT vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: ADT 0-1 Cienciano tại Primera División, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADT thắng 3, hòa 5, Cienciano thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 3
Trọng tài
S. Lozano
Phong độ
DLWLL ADT
DLLLW Cienciano
  1. 21' Sebastián Ramírez
  2. 33' Erinson Ramirez
  3. 40' Ángel Romero
  4. 45'+1 0-1 K. Sandoval · A. Ugarriza
  5. HT0-1
  6. 46' A. Cossío N. Rinaldi
  7. 51' Yorkman Tello
  8. 54' C. Vargas K. Serna
  9. 62' Kevin Sandoval
  10. 65' F. Guerrero K. Sandoval
  11. 66' Miguel Vargas
  12. 68' Hansell Riojas
  13. 69' F. Rodríguez E. Ramírez
  14. 69' W. Mimbela Y. Tello
  15. 71' F. Curuchet D. Carando
  16. 77' Hansell Riojas
  17. 77' Hansell Riojas
  18. 80' E. Perleche A. Quintana
  19. FT0-1

Đội hình

ADT Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Navarro
  1. 1I. Barrios
  2. 87J. Reyes
  3. 37H. Kambou
  4. 21S. Ramírez
  5. 18H. Ancajima
  6. 90A. Alfageme
  7. 8Y. Tello ▼ 69'
  8. 26K. Serna ▼ 54'
  9. 9H. Rengifo
  10. 15J. Deza
  11. 98E. Ramírez ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 28C. Vargas ▲ 54'
  2. 35F. Rodríguez ▲ 69'
  3. 23W. Mimbela ▲ 69'
  4. 12P. Díaz
  5. 16G. Choi
  6. 5J. Palomino
  7. 7D. Caro
Cienciano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Vigevani
  1. 25M. Vargas
  2. 26H. Riojas
  3. 7J. Estrada
  4. 19L. Recalde
  5. 31A. Quintana ▼ 80'
  6. 4Á. Romero
  7. 13C. Beltrán
  8. 10N. Rinaldi ▼ 46'
  9. 20K. Sandoval ▼ 65'
  10. 9D. Carando ▼ 71'
  11. 11A. Ugarriza

Dự bị 7

  1. 2A. Cossío ▲ 46'
  2. 23F. Guerrero ▲ 65'
  3. 14F. Curuchet ▲ 71'
  4. 21E. Perleche ▲ 80'
  5. 22S. Ramírez
  6. 15M. Carpio
  7. 12P. Zubczuk

Thống kê

0311
351
11Phạt góc3
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

36Trận đấu38
39Ghi được62
49Thủng lưới47
1.08Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu