ADT vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: ADT 1-1 Cienciano tại Primera División, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ADT thắng 3, hòa 4, Cienciano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 2
- Phong độ
- DLWLL ADT
- DLLLW Cienciano
- 32' Marcelo Benítez
- 37' Marco Aldair Rodríguez
- 41' 0-1 A. Rodríguez · J. Estrada
- HT0-1
- 46' Paolo Fuentes
- 54' ▲ L. Mifflin ▼ O. Núñez
- 62' J. Pósito11m 1-1
- 63' ▲ H. Rengifo ▼ J. Pósito
- 64' Fernando Bersano
- 72' Josué Estrada
- 73' ▲ C. Garcés ▼ D. Carando
- 73' ▲ J. Romagnoli ▼ A. Rodríguez
- 76' Alex Rambal
- 77' ▲ L. Pérez ▼ J. Rojas
- 77' ▲ C. Inga ▼ F. Bersano
- 78' ▲ C. Vargas ▼ A. Quiñonez
- 84' Alex Rambal
- 85' Leonardo Mifflin
- 88' ▲ G. Ritacco ▼ A. Ramúa
- 88' ▲ G. Paredes ▼ D. La Torre
- 90' Hernán Rengifo
- 90'+3 Leonardo Mifflin
- 90'+3 Leonardo Mifflin
- FT1-1
Đội hình
- 21P. Díaz
- 29J. Falconí
- 16G. Choi
- 24A. Rambal
- 26F. Bersano▼ 77'
- 54Y. Gamero
- 7E. Aubert
- 11A. Quiñonez▼ 78'
- 10V. Cedrón
- 12J. Rojas▼ 77'
- 89J. Pósito▼ 63'
Dự bị 9
- 9H. Rengifo▲ 63'
- 6L. Pérez▲ 77'
- 3C. Inga▲ 77'
- 17C. Vargas▲ 78'
- 4R. Vega
- 1E. Hermoza
- 8J. Palomino
- 14J. Gonzáles
- 18J. Domínguez
- 31Í. Espinoza
- 7J. Estrada
- 6P. Fuentes
- 13G. Mera
- 16O. Núñez▼ 54'
- 55A. Ramúa▼ 88'
- 3M. Benítez
- 22A. Rodríguez▼ 73'
- 27A. Ayarza
- 8D. La Torre▼ 88'
- 9D. Carando▼ 73'
Dự bị 9
- 5L. Mifflin▲ 54'
- 21C. Garcés▲ 73'
- 11J. Romagnoli▲ 73'
- 10G. Ritacco▲ 88'
- 35G. Paredes▲ 88'
- 23D. Caña
- 20A. Lecaros
- 4J. Portales
- 17J. Guivin
Thống kê
02⚑6
⚑161
69%Kiểm soát bóng31%
23Dứt điểm10
9Trúng đích2
11Chệch đích7
3Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị3
4Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
440Chuyền bóng201
81%Chính xác chuyền61%
3.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
35Trận đấu34
47Ghi được48
40Thủng lưới44
1.34Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai27