Cienciano
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ADT

Cienciano vs ADT

Tỷ số chung cuộc: Cienciano 0-0 ADT tại Primera División, 21 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 2, hòa 5, ADT thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Trọng tài
J. Cartagena
Phong độ
DLLLW Cienciano
DLWLL ADT
  1. 32' C. Beltran
  2. 36' I. Barrios
  3. 45'+3 J. Reyes
  4. HT0-0
  5. 46' M. Carpio J. Durán
  6. 56' C. Vargas D. Temoche
  7. 65' H. Ancajima C. Aliaga
  8. 65' H. Rengifo L. Machado
  9. 67' F. Curuchet N. Rinaldi
  10. 67' D. Carando A. Ugarriza
  11. 70' Á. Romero F. Guerrero
  12. 71' H. Kambou
  13. 82' A. Quintana A. Cossío
  14. 85' C. Vargas
  15. 90'+3 A. Robles K. Serna
  16. FT0-0

Đội hình

Cienciano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Ameli
  1. 25M. Vargas 7.0
  2. 2A. Cossío ▼ 82' 6.6
  3. 7J. Estrada 7.6
  4. 6P. Fuentes 7.3
  5. 19L. Recalde 6.9
  6. 23F. Guerrero ▼ 70' 7.5
  7. 28J. Durán ▼ 46' 6.3
  8. 13C. Beltrán 7.2
  9. 10N. Rinaldi ▼ 67' 7.3
  10. 20K. Sandoval 6.9
  11. 11A. Ugarriza ▼ 67' 7.0

Dự bị 7

  1. 15M. Carpio ▲ 46' 7.2
  2. 14F. Curuchet ▲ 67' 6.5
  3. 9D. Carando ▲ 67' 6.9
  4. 4Á. Romero ▲ 70' 6.3
  5. 31A. Quintana ▲ 82' 6.6
  6. 12P. Zubczuk
  7. 8E. Ibáñez
ADT Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Bazalar
  1. 1I. Barrios 7.7
  2. 87J. Reyes 7.3
  3. 37H. Kambou 7.3
  4. 4E. Gutiérrez 6.6
  5. 16G. Choi 8.2
  6. 8Y. Tello 7.2
  7. 17C. Velarde 7.0
  8. 23D. Temoche ▼ 56' 6.6
  9. 26K. Serna ▼ 90' 6.6
  10. 30L. Machado ▼ 65' 6.3
  11. 11C. Aliaga ▼ 65' 6.7

Dự bị 7

  1. 28C. Vargas ▲ 56' 6.3
  2. 18H. Ancajima ▲ 65' 6.3
  3. 9H. Rengifo ▲ 65' 6.7
  4. 10A. Robles ▲ 90'
  5. 14P. Bautista
  6. 7D. Caro
  7. 12P. Díaz

Thống kê

018
140
71%Kiểm soát bóng29%
29Dứt điểm6
6Trúng đích2
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
19Sút ngoài vòng cấm2
14Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị3
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua6
500Chuyền bóng211
418Chuyền chính xác122
84%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

38Trận đấu36
62Ghi được39
47Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
43Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu