FBC Melgar
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
ADT

FBC Melgar vs ADT

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 3-0 ADT tại Primera División, 13 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 5, hòa 4, ADT thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio de la Universidad Nacional San Agustín, Arequipa
Trọng tài
L. Seminario
Phong độ
LWDLW FBC Melgar
DLWLL ADT
  1. 12' J. Reyesphản lưới 1-0
  2. 27' Herve Kambou
  3. 33' Y. Tellophản lưới 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Deneumostier P. Reyna
  6. 46' H. Rengifo J. Palomino
  7. 46' H. Ancajima H. Kambou
  8. 53' Jean Deza
  9. 58' C. Velarde P. de la Cruz
  10. 61' B. Cuesta C. Bordacahar
  11. 61' W. Tandazo A. Arias
  12. 69' C. Vargas L. Machado
  13. 74' K. Cabrera L. Iberico
  14. 75' M. Pérez J. Sánchez
  15. 75' C. Inga J. Deza
  16. 76' Jeickson Reyes
  17. 87' M. Pérez · K. Cabrera 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Lorenzo
  1. 21J. Cabezudo 7.2
  2. 6J. Luján 7.0
  3. 19P. Reyna ▼ 46' 7.2
  4. 33M. Lazo 7.9
  5. 10J. Sánchez ▼ 75' 7.3
  6. 22H. Orzán 7.5
  7. 17J. Archimbaud 7.0
  8. 28A. Arias ▼ 61' 7.0
  9. 7C. Bordacahar ▼ 61' 7.2
  10. 14J. Vidales 6.5
  11. 16L. Iberico ▼ 74' 7.3

Dự bị 7

  1. 5A. Deneumostier ▲ 46' 6.6
  2. 9B. Cuesta ▲ 61' 6.7
  3. 24W. Tandazo ▲ 61' 6.3
  4. 26K. Cabrera ▲ 74' 7.5
  5. 11M. Pérez ▲ 75' 7.7
  6. 4A. Ramos
  7. 12C. Cáceda
ADT Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Bazalar
  1. 1I. Barrios 6.5
  2. 87J. Reyes 5.9
  3. 37H. Kambou ▼ 46' 6.2
  4. 4E. Gutiérrez 6.5
  5. 16G. Choi 6.0
  6. 8Y. Tello 6.6
  7. 20P. de la Cruz ▼ 58' 6.5
  8. 26K. Serna 5.9
  9. 5J. Palomino ▼ 46' 6.9
  10. 30L. Machado ▼ 69' 6.7
  11. 15J. Deza ▼ 75' 6.5

Dự bị 7

  1. 9H. Rengifo ▲ 46' 6.7
  2. 18H. Ancajima ▲ 46' 6.9
  3. 17C. Velarde ▲ 58' 6.7
  4. 28C. Vargas ▲ 69' 6.2
  5. 3C. Inga ▲ 75' 6.6
  6. 11C. Aliaga
  7. 12P. Díaz

Thống kê

0013
530
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm3
5Trúng đích1
9Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
13Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
485Chuyền bóng205
399Chuyền chính xác139
82%Chính xác chuyền68%

So sánh

54Trận đấu36
73Ghi được39
45Thủng lưới49
1.35Bàn thắng mỗi trận1.08
27Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu