FBC Melgar
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ADT

FBC Melgar vs ADT

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 3-0 ADT tại Primera División, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 4, hòa 3, ADT thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 8
Phong độ
LWDLW FBC Melgar
DLWLL ADT
  1. 45' Bernardo Cuesta · Nelson Cabanillas 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' Bernardo Cuesta · Nicolas Quagliata 2-0
  4. 68' Jhamir D'Arrigo Bernardo Cuesta
  5. 73' Aylton Mazzo Juan lucumi
  6. 73' Said Peralta Joao Rojas
  7. 73' Hernán Rengifo Jonathan Bauman
  8. 75' Jesús Alcantar Nelson Cabanillas
  9. 75' Franco Zanelatto Cristian Bordacahar
  10. 75' Marcos Portillo Nicolas Quagliata
  11. 82' Jesús Alcantar 3-0
  12. 83' Jhojan Garcilazo Jeremy Canela
  13. 83' Jair Reyes Horacio Benincasa
  14. 84' Lautaro Guzmán Kevin Minda
  15. 86' Leonel·Gozalez
  16. 87' Miguel Rondelli
  17. 89' Hernán Rengifo
  18. FT3-0

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rondelli
  1. 21J. Cabezudo
  2. 33M. Lazo
  3. 23J. Escobar
  4. 3L. González
  5. 27N. Cabanillas▼ 75'
  6. 24W. Tandazo
  7. 25K. Minda▼ 84'
  8. 7C. Bordacahar▼ 75'
  9. 10N. Quagliata▼ 75'
  10. 11J. Vidales
  11. 9B. Cuesta▼ 68'

Dự bị 9

  1. 90J. Alcántar▲ 75'
  2. 8L. Guzmán▲ 84'
  3. 26M. Portillo▲ 75'
  4. 77F. Zanelatto▲ 75'
  5. 45Matias Zegarra
  6. 5A. Deneumostier
  7. 80J. D´Arrigo▲ 68'
  8. 16J. Cáceres
  9. 12C. Cáceda
ADT Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Rivera
  1. 33C. Solís
  2. 98A. Ramos
  3. 28J. Soto
  4. 99J. Pereyra
  5. 44H. Benincasa▼ 83'
  6. 16L. Pérez
  7. 59O. Núñez
  8. 77Juan David Lucumí Cuero
  9. 80J. Canela▼ 83'
  10. 7J. Rojas▼ 73'
  11. 32J. Bauman▼ 73'

Dự bị 9

  1. 26Jhojan Garcilazo▲ 83'
  2. 18Aylton Mazzo▲ 73'
  3. 31J. Navarro
  4. 24S. Peralta▲ 73'
  5. 9H. Rengifo▲ 73'
  6. 2Jair Reyes▲ 83'
  7. 3L. Rugel
  8. 10V. Cedrón
  9. 30J. Valencia

Thống kê

028
210
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm13
8Trúng đích2
9Chệch đích6
6Bị chặn5
8Phạt góc2
3Việt vị0
9Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
499Chuyền bóng351

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Universitario
17 24 - 15 +9 29
5
FBC Melgar
8 14 - 8 +6 14
6
Cusco
17 21 - 24 -3 27
7
Deportivo Garcilaso
17 21 - 18 +3 26
8
Alianza Atletico
17 20 - 18 +2 21
8
Alianza Lima
8 11 - 8 +3 13
11
Sport Boys
17 15 - 19 -4 20
12
Comerciantes Unidos
8 16 - 15 +1 9
12
Sporting Cristal
17 28 - 30 -2 19
13
Cienciano
8 10 - 15 -5 7
15
UCV Moquegua
25 23 - 35 -12 25
16
Atletico Grau
17 12 - 18 -6 16
16
Club Deportivo Los Chankas
8 9 - 21 -12 7
16
FC Cajamarca
25 38 - 49 -11 24
17
Sport Huancayo
17 21 - 31 -10 16
18
ADT
8 5 - 18 -13 2
18
Juan Pablo II College
17 22 - 40 -18 16
18
UTC Cajamarca
25 29 - 45 -16 15
Liga 2

So sánh

8Trận đấu10
14Ghi được10
8Thủng lưới20
1.75Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu