ADT vs FBC Melgar
Tỷ số chung cuộc: ADT 2-2 FBC Melgar tại Primera División, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ADT thắng 0, hòa 3, FBC Melgar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Phong độ
- DLWLL ADT
- LWDLW FBC Melgar
- -5' Cristian Bordacahar
- 34' Jhair Soto
- 45'+1 Pier Barrios
- HT0-0
- 51' Axel Moyano
- 61' ▲ N. Bazan ▼ H. Rengifo
- 61' ▲ J. Garcilazo ▼ A. Moyano
- 64' Mauro Da Luz
- 65' ▲ N. Quagliata ▼ P. Barrios
- 65' ▲ B. Cuesta ▼ C. Bordacahar
- 66' Alec Deneumostier
- 69' N. Bazan11m 1-0
- 74' Mauro Da Luz
- 74' Mauro Da Luz
- 76' ▲ L. Guzman ▼ M. Llontop
- 76' ▲ T. Martinez ▼ A. Arias
- 78' Tomás Martínez
- 82' ▲ G. Rodriguez ▼ W. Tandazo
- 86' 1-1 G. Rodriguez · B. Cuesta
- 90'+11 Gu-rum Choi
- 90'+15 Jhamir D'Arrigo
- 90'+15 Gregorio Rodriguez
- 90'+19 Jhonny Vidales
- 90' 1-2 J. Vidales · G. Rodriguez
- 90' N. Bazan11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Grados
- 16G. Choi
- 28J. Soto
- 55G. Dulanto
- 29A. Robles
- 15J. Alvino
- 24A. Perez
- 8A. Moyano▼ 61'
- 7J. Rojas
- 9H. Rengifo▼ 61'
- 77M. Da Luz
Dự bị 9
- 25E. Hermoza
- 88G. Barreto
- 27A. Hidalgo
- 18O. Pinto
- 22J. Reyes
- 31N. Bazan▲ 61'
- 37A. Fernandez
- 26J. Garcilazo▲ 61'
- 17P. Rodriguez
- 12C. Caceda
- 33M. Lazo
- 2P. Barrios▼ 65'
- 5A. Deneumostier
- 13M. Llontop▼ 76'
- 15H. Orzan
- 24W. Tandazo▼ 82'
- 7C. Bordacahar▼ 65'
- 28A. Arias▼ 76'
- 99J. D'Arrigo
- 14J. Vidales
Dự bị 9
- 1R. Farro
- 4E. Ramos
- 8L. Guzman▲ 76'
- 6L. Gonzalez
- 18N. Quagliata▲ 65'
- 9B. Cuesta▲ 65'
- 17P. Liza
- 10T. Martinez▲ 76'
- 19G. Rodriguez▲ 82'
Thống kê
14⚑1
⚑861
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm11
2Trúng đích4
1Chệch đích6
4Bị chặn1
1Phạt góc8
2Việt vị1
13Phạm lỗi18
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
348Chuyền bóng292
81%Chính xác chuyền73%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu48
44Ghi được63
51Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai34