Sport Boys
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Atletico Grau

Sport Boys vs Atletico Grau

Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 2-1 Atletico Grau tại Primera División, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 2, hòa 6, Atletico Grau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
Trọng tài
A. Menéndez
Phong độ
DWDWL Sport Boys
WWDWL Atletico Grau
  1. 8' 0-1 E. Rodas · J. López
  2. 25' Paulo De La Cruz
  3. 28' A. Blanco · J. Chávez 1-1
  4. 33' Luciano Nieto
  5. 34' Manuel Tejada
  6. 40' P. Vivanco 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' A. Osorio P. de la Cruz
  9. 51' Jose Eduardo Caballero
  10. 60' F. Godos E. Rodas
  11. 60' F. Cavagna A. Benítes
  12. 61' C. Torrejón L. Ramírez
  13. 61' M. Guevgeozián A. Blanco
  14. 67' J. Alarcón J. Chávez
  15. 73' Jeremy Martin Rostaing
  16. 75' Claudio Torrejón
  17. 75' Luciano Nieto
  18. 75' Luciano Nieto
  19. 78' D. Saffadi P. Vivanco
  20. 78' B. Paladines E. Caballero
  21. 87' Jeremy Martin Rostaing
  22. 87' Jeremy Martin Rostaing
  23. FT2-1

Đội hình

Sport Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Alayo
  1. 1P. Álvarez 6.3
  2. 13R. Revoredo 7.2
  3. 4C. Florez 6.9
  4. 2J. Bolívar 7.3
  5. 17L. Garro 7.0
  6. 8L. Ramírez ▼ 61' 6.6
  7. 10J. Chávez ▼ 67' 6.9
  8. 32L. Nieto 6.0
  9. 7T. Carranza 7.0
  10. 16P. Vivanco ▼ 78' 7.5
  11. 9A. Blanco ▼ 61' 7.2

Dự bị 7

  1. 14C. Torrejón ▲ 61' 6.3
  2. 19M. Guevgeozián ▲ 61' 6.2
  3. 30J. Alarcón ▲ 67' 6.3
  4. 11D. Saffadi ▲ 78' 7.3
  5. 20E. Rentería
  6. 18M. Palomino
  7. 12G. Gambetta
Atletico Grau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Álvarez
  1. 33R. Fernández 6.5
  2. 3M. Tejada 6.7
  3. 6E. Rodas ▼ 60' 7.0
  4. 13D. Franco 7.2
  5. 15J. Rostaing 6.2
  6. 31E. Caballero ▼ 78' 6.7
  7. 14L. Álvarez 6.7
  8. 11A. Benítes ▼ 60' 6.6
  9. 10P. de la Cruz ▼ 46' 6.3
  10. 22J. López 7.9
  11. 9M. Ceballos 6.7

Dự bị 7

  1. 30A. Osorio ▲ 46' 6.5
  2. 18F. Godos ▲ 60' 6.2
  3. 5F. Cavagna ▲ 60' 6.9
  4. 27B. Paladines ▲ 78' 6.6
  5. 25P. de la Haza
  6. 21R. Ruíz
  7. 17J. Tragodara

Thống kê

133
951
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm12
4Trúng đích3
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
3Phạt góc9
5Việt vị3
11Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
287Chuyền bóng445
216Chuyền chính xác367
75%Chính xác chuyền82%

So sánh

38Trận đấu36
43Ghi được50
67Thủng lưới42
1.13Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu