Sport Boys vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 1-1 Atletico Grau tại Primera División, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 6, Atletico Grau thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 10
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- WWDWL Atletico Grau
- 15' 0-1 J. Garro · D. Soto
- 35' C. Lopez 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ R. Vilca ▼ N. Bandiera
- 54' Hansell Riojas
- 62' ▲ J. Reyes ▼ J. Garro
- 65' Oslimg Mora
- 75' ▲ A. Vasquez ▼ R. Ruidiaz
- 80' ▲ J. Gonzales ▼ J. Alarcon
- 88' ▲ G. Rodriguez ▼ E. Saba
- 90' Rodrigo Tapia
- 90'+1 ▲ T. Sandoval ▼ P. de la Cruz
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra
- 6E. Saba▼ 88'
- 26H. Riojas
- 5R. Colombo
- 20M. Almiron
- 31C. Carbajal
- 7C. Lopez
- 24O. Mora
- 8C. H. Da
- 99J. Alarcon▼ 80'
- 11L. Urruti
Dự bị 9
- 88E. Franco
- 35D. Alvarado
- 25R. Salazar
- 30A. Dominguez
- 32V. Flores
- 23J. Gonzales▲ 80'
- 77F. Martinez
- 13F. Roca
- 18G. Rodriguez▲ 88'
- 1P. Alvarez
- 15J. Rostaing
- 27R. Tapia
- 13D. Franco
- 14J. Bolivar
- 8D. Soto
- 5R. Guarderas
- 7J. Garro▼ 62'
- 11N. Bandiera▼ 46'
- 10P. de la Cruz▼ 90'
- 99R. Ruidiaz▼ 75'
Dự bị 9
- 12A. Fuentes
- 17J. Reyes▲ 62'
- 6E. Rodas
- 2F. Cavagna
- 29B. Garcia
- 18A. Trelles
- 9T. Sandoval▲ 90'
- 20A. Vasquez▲ 75'
- 25R. Vilca▲ 46'
Thống kê
02⚑5
⚑310
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm9
8Trúng đích3
3Chệch đích5
1Bị chặn1
5Phạt góc3
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
304Chuyền bóng488
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
41Ghi được47
54Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai28