Sport Boys vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 0-0 Atletico Grau tại Primera División, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 6, Atletico Grau thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- WWDWL Atletico Grau
- HT0-0
- 46' ▲ P. Bueno ▼ G. Rodríguez
- 46' ▲ E. Chávez ▼ F. Mansilla
- 46' ▲ J. Barco ▼ J. Ríos
- 63' ▲ P. Vivanco ▼ A. Vásquez
- 64' Jesús Barco
- 66' Rodrigo Tapia
- 68' ▲ K. Peña ▼ J. López
- 73' ▲ C. Correa ▼ J. Cantt
- 77' ▲ F. Oncoy ▼ N. Figueroa
- 80' Rafael Guarderas
- 85' ▲ A. Rosell ▼ D. Soto
- 90'+5 Piero Vivanco
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra
- 5M. Amondarain
- 29F. Mansilla▼ 46'
- 50C. Ramos
- 31C. Carbajal
- 38J. Cantt▼ 73'
- 10C. Techera
- 22J. Ríos▼ 46'
- 24J. López▼ 68'
- 18G. Rodríguez▼ 46'
- 19B. Palacios
Dự bị 9
- 27P. Bueno▲ 46'
- 28E. Chávez▲ 46'
- 23J. Barco▲ 46'
- 30K. Peña▲ 68'
- 14C. Correa▲ 73'
- 12I. Quispe
- 9F. Roca
- 33J. Villamarín
- 35S. Alvarado
- 1P. Álvarez
- 15J. Rostaing
- 27R. Tapia
- 2Á. Ampuero
- 6E. Rodas
- 10P. de la Cruz
- 8D. Soto▼ 85'
- 5R. Guarderas
- 11N. Bandiera
- 20A. Vásquez▼ 63'
- 17N. Figueroa▼ 77'
Dự bị 9
- 22P. Vivanco▲ 63'
- 23F. Oncoy▲ 77'
- 4A. Rosell▲ 85'
- 16R. Rojas
- 29B. García
- 28L. Solís
- 3J. Reyes
- 24A. Fuentes
- 26A. Flores
Thống kê
01⚑2
⚑130
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm6
3Trúng đích3
2Chệch đích2
2Bị chặn1
2Phạt góc1
2Việt vị4
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
354Chuyền bóng381
64%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
36Trận đấu34
35Ghi được44
53Thủng lưới28
0.97Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai27