Deportivo Municipal vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Municipal 1-0 Alianza Universidad tại Primera División, 10 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Deportivo Municipal thắng 2, hòa 2, Alianza Universidad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Trọng tài
- J. Zamora
- Phong độ
- DDLLW Deportivo Municipal
- DWLDD Alianza Universidad
- 19' R. Ovelar · M. Velarde 1-0
- 35' Edinson Chavez
- HT1-0
- 55' ▲ M. Gallardo ▼ P. Bashi
- 55' ▲ J. Durán ▼ V. Peña
- 55' ▲ D. Carbajal ▼ J. Morales
- 61' ▲ B. Naranjo ▼ R. Ovelar
- 61' ▲ C. Ramírez ▼ E. Chávez
- 70' Claudio Ramírez
- 76' Rotceh Aguilar
- 78' Diego Melián
- 81' ▲ J. Montaño ▼ H. Arakaki
- 82' ▲ J. Bazán ▼ M. Velarde
- 85' Axel Sanchez
- 90'+4 ▲ F. Yovera ▼ A. Ascues
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Melián 7.2
- 15A. Cossío 8.2
- 23M. Saravia 7.2
- 24C. Neyra 7.2
- 3E. Caballero 6.7
- 4R. Aguilar 7.2
- 7M. Velarde ⇢ ▼ 82' 7.5
- 29J. Archimbaud 7.2
- 17H. Arakaki ▼ 81' 7.2
- 8A. Ascues ▼ 90' 7.3
- 9R. Ovelar ⚽ ▼ 61' 7.9
Dự bị 7
- 19B. Naranjo ▲ 61' 6.6
- 11J. Montaño ▲ 81' 6.3
- 27J. Bazán ▲ 82' 6.2
- 21F. Yovera ▲ 90'
- 28E. Saba
- 25W. Guzmán
- 13D. Prieto
- 23D. Morales 7.5
- 3J. Cánova 7.2
- 16P. Bashi ▼ 55' 6.6
- 27J. Cámara 6.7
- 28E. Chávez ▼ 61' 6.3
- 90R. Manco 6.5
- 13V. Peña ▼ 55' 6.3
- 17J. Morales ▼ 55' 6.3
- 8A. Sánchez 7.3
- 26S. Cavero 6.5
- 22R. Espinoza 7.0
Dự bị 7
- 31M. Gallardo ▲ 55' 7.0
- 10J. Durán ▲ 55' 6.6
- 30D. Carbajal ▲ 55' 6.3
- 14C. Ramírez ▲ 61' 6.2
- 5B. Bernaola
- 18E. Figueroa
- 33J. Portilla
Thống kê
02⚑4
⚑330
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm10
6Trúng đích3
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc3
5Việt vị2
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
344Chuyền bóng417
260Chuyền chính xác325
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 27 - 11 | +16 | 40 | |
| 2 | 17 | 39 - 23 | +16 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 19 | +12 | 32 | |
| 5 | 17 | 24 - 20 | +4 | 28 | |
| 6 | 17 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 7 | 17 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 17 | 14 - 12 | +2 | 24 | |
| 9 | 17 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 10 | 17 | 19 - 21 | -2 | 23 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 12 | 17 | 24 - 29 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 31 - 34 | -3 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 24 | -4 | 17 | |
| 16 | 17 | 21 - 37 | -16 | 15 | |
| 17 | 17 | 17 - 32 | -15 | 14 | |
| 18 | 17 | 8 - 33 | -25 | 7 |
So sánh
26Trận đấu26
32Ghi được25
37Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận0.96
5Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai16