Deportivo Municipal vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Municipal 0-0 Alianza Universidad tại Primera División, 24 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Deportivo Municipal thắng 2, hòa 2, Alianza Universidad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 2
- Trọng tài
- Augusto Menendez, Peru
- Phong độ
- DDLLW Deportivo Municipal
- DWLDD Alianza Universidad
- 38' Rolando Bogado
- 44' Julio Landauri
- 45' Alvaro Ampuero
- HT0-0
- 50' Eduardo Rabanal
- 50' Jeremias Bogado
- 56' Rolando Bogado
- 56' Rolando Bogado
- 59' ▲ K. López ▼ J. Portilla
- 60' Ricardo Buitrago
- 62' ▲ A. Torres ▼ P. Larrauri
- 64' Victor Rossel
- 66' ▲ J. Murillo ▼ J. Bogado
- 70' Elías Ramos
- 72' ▲ G. Morales ▼ J. Landauri
- 82' ▲ P. Bashi ▼ V. Rossel
- 83' ▲ I. Regalado ▼ I. Bulos
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra 7.7
- 4A. Zela 6.9
- 25Á. Ampuero 6.7
- 22Y. Vílchez 7.6
- 13E. Rabanal 7.0
- 5E. Arévalo 7.5
- 10R. Buitrago 7.3
- 20P. Larrauri ▼ 62' 6.3
- 16C. Flores 6.9
- 19J. Bogado ▼ 66' 6.6
- 9I. Bulos ▼ 83' 6.6
Dự bị 7
- 12A. Torres ▲ 62' 6.6
- 7J. Murillo ▲ 66' 6.9
- 11I. Regalado ▲ 83' 6.6
- 8C. Uribe
- 33C. Solís
- 23Joao García
- 3E. Caballero
- 23D. Morales 7.6
- 5R. Bogado 6.0
- 22D. Encinas 7.4
- 27J. Cámara 7.2
- 35A. Ramos
- 21Ó. Vílchez 7.2
- 20J. Landauri ▼ 72' 7.5
- 19J. Portilla ▼ 59' 6.9
- 28J. Durán 7.2
- 29G. Mendoza 6.8
- 32V. Rossel ▼ 82' 6.7
Dự bị 7
- 15K. López ▲ 59' 7.0
- 3G. Morales ▲ 72' 6.6
- 16P. Bashi ▲ 82' 6.2
- 18C. Elias
- 9J. Conde
- 12G. Castellanos
- 30J. Sernaqué
Thống kê
04⚑7
⚑451
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm7
3Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị4
13Phạm lỗi19
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
459Chuyền bóng294
373Chuyền chính xác206
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
41Trận đấu36
52Ghi được36
61Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai25