Alianza Universidad vs Deportivo Municipal
Tỷ số chung cuộc: Alianza Universidad 1-1 Deportivo Municipal tại Primera División, 31 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alianza Universidad thắng 2, hòa 2, Deportivo Municipal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Trọng tài
- R. Pérez
- Phong độ
- DWLDD Alianza Universidad
- DDLLW Deportivo Municipal
- 23' Cristian Carbajal
- 29' E. Maidana · G. Pacheco 1-0
- 31' 1-1 J. Archimbaud · J. Ross
- 41' Mario Ramírez
- HT1-1
- 53' ▲ J. Tuesta ▼ M. Ramírez
- 67' ▲ F. Gómez ▼ G. Pacheco
- 78' ▲ H. Rengifo ▼ E. Maidana
- 84' David Dioses
- 84' ▲ I. Regalado ▼ M. Velarde
- 84' ▲ P. Gallardo ▼ M. Succar
- 88' ▲ J. Bogado ▼ D. Dioses
- FT1-1
Đội hình
- 23D. Morales 6.6
- 3J. Cánova 6.7
- 2E. Mogollón 6.6
- 35A. Ramos 6.7
- 6C. Carbajal 6.2
- 20J. Landauri 6.3
- 17J. Morales 6.6
- 8M. Ramírez ▼ 53' 6.3
- 11L. Pajoy 6.3
- 80G. Pacheco ⇢ ▼ 67' 6.3
- 19E. Maidana ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 7
- 26J. Tuesta ▲ 53'
- 18F. Gómez ▲ 67'
- 24H. Rengifo ▲ 78'
- 27J. Cámara
- 12G. Castellanos
- 29G. Mendoza
- 15A. Moyano
- 1D. Melián 6.3
- 16Y. Córdoba 6.5
- 3E. Caballero 6.3
- 23R. Alfani 6.7
- 7M. Velarde ▼ 84' 6.7
- 29J. Archimbaud 6.9
- 22D. Dioses ▼ 88' 6.5
- 27R. Vilca 6.3
- 19J. Dominguez 6.3
- 24J. Ross 6.3
- 9M. Succar ▼ 84' 6.7
Dự bị 7
- 11I. Regalado ▲ 84'
- 14P. Gallardo ▲ 84'
- 10J. Bogado ▲ 88'
- 4R. Aguilar
- 26M. Mansilla
- 20H. Camacho
- 30M. Sawa
Thống kê
02⚑0
⚑110
45%Kiểm soát bóng55%
1Dứt điểm3
1Trúng đích2
0Chệch đích0
1Sút trong vòng cấm1
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
0Phạt góc1
3Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
1Cứu thua0
48Chuyền bóng56
36Chuyền chính xác46
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 23 - 15 | +8 | 35 | |
| 3 | 19 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 4 | 19 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 28 - 22 | +6 | 29 | |
| 6 | 9 | 12 - 17 | -5 | 11 | |
| 6 | 19 | 24 - 20 | +4 | 29 | |
| 8 | 19 | 23 - 20 | +3 | 28 | |
| 9 | 9 | 8 - 13 | -5 | 8 | |
| 9 | 19 | 28 - 21 | +7 | 27 | |
| 10 | 19 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 11 | 19 | 24 - 29 | -5 | 23 | |
| 12 | 19 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 13 | 19 | 21 - 33 | -12 | 22 | |
| 14 | 19 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 15 | 19 | 26 - 31 | -5 | 21 | |
| 16 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 17 | 19 | 24 - 33 | -9 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 19 | 19 | 17 - 27 | -10 | 17 | |
| 20 | 19 | 25 - 42 | -17 | 11 |
So sánh
28Trận đấu29
29Ghi được30
30Thủng lưới39
1.04Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai15