Cusco
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Cienciano

Cusco vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: Cusco 2-2 Cienciano tại Primera División, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cusco thắng 4, hòa 4, Cienciano thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Trọng tài
L. Garay Evia
Phong độ
LWLWW Cusco
DLLLW Cienciano
  1. 6' Juan Romagnoli
  2. 15' M. Montes · M. Carranza 1-0
  3. 38' 1-1 A. Ayarza
  4. 40' Anthony Rosell
  5. HT1-1
  6. 46' M. Aucca E. Aubert
  7. 49' M. Montes · J. Rivera 2-1
  8. 55' 2-2 J. Romagnoli11m
  9. 56' M. Corrales E. Rossi
  10. 58' Koichi Aparicio
  11. 64' J. Guidino A. Rosell
  12. 65' Miguel Aucca
  13. 66' Juan Diego Lojas
  14. 68' Manuel Corrales
  15. 72' Manuel Corrales
  16. 72' Manuel Corrales
  17. 77' S. Rengifo M. Carranza
  18. 82' C. Mosquera J. Romagnoli
  19. 87' Abdiel Ayarza
  20. 87' M. Barreiro M. Montes
  21. 88' A. Ramúa J. Rivera
  22. 89' J. Guivin A. Ayarza
  23. FT2-2

Đội hình

Cusco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ramacciotti
  1. 31E. Hermoza 6.9
  2. 22J. Céspedes 6.9
  3. 2A. Figueroa 6.3
  4. 13E. Rossi ▼ 56' 6.3
  5. 12C. Caraza 6.9
  6. 14E. Aubert ▼ 46' 6.9
  7. 17M. Abisab 6.6
  8. 32E. Gonzáles 7.3
  9. 7M. Carranza ▼ 77' 7.3
  10. 9M. Montes ⚽2 ▼ 87' 8.5
  11. 8J. Rivera ▼ 88' 7.6

Dự bị 7

  1. 26M. Aucca ▲ 46' 6.5
  2. 16M. Corrales ▲ 56' 5.2
  3. 23S. Rengifo ▲ 77' 6.7
  4. 11M. Barreiro ▲ 87' 6.7
  5. 10A. Ramúa ▲ 88'
  6. 21J. Pretel
  7. 20J. Uscamayta
Cienciano Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Grioni
  1. 43D. Ferreyra 6.2
  2. 13J. Lojas 6.6
  3. 3K. Aparicio 7.2
  4. 28A. Rosell ▼ 64' 6.2
  5. 21E. Perleche 6.5
  6. 14L. Álvarez 6.6
  7. 11R. García 7.6
  8. 18O. Takeuchi 7.3
  9. 6A. Ayarza ▼ 89' 7.2
  10. 20K. Sandoval 7.0
  11. 10J. Romagnoli ▼ 82' 7.2

Dự bị 7

  1. 25J. Guidino ▲ 64' 6.7
  2. 7C. Mosquera ▲ 82' 6.7
  3. 17J. Guivin ▲ 89'
  4. 24E. Kuncho
  5. 1J. Barbieri
  6. 16A. Perleche
  7. 4L. Kontogiannis

Thống kê

136
850
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm20
6Trúng đích6
8Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
6Phạt góc8
1Việt vị5
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
297Chuyền bóng368
233Chuyền chính xác304
78%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alianza Lima
17 27 - 11 +16 40
2
Sporting Cristal
17 39 - 23 +16 34
3
Universitario
17 31 - 19 +12 32
5
Sport Boys
17 24 - 20 +4 28
6
Cienciano
17 25 - 21 +4 25
7
Deportivo Municipal
17 26 - 22 +4 24
8
Cesar Vallejo
17 14 - 12 +2 24
9
Carlos A. Mannucci
17 27 - 26 +1 24
9
FBC Melgar
9 11 - 12 -1 9
10
UTC Cajamarca
17 19 - 21 -2 23
11
Ayacucho FC
17 21 - 26 -5 22
12
Deportivo Binacional
17 24 - 29 -5 21
13
Cusco
17 31 - 34 -3 18
14
Sport Huancayo
17 18 - 21 -3 18
15
Academia Cantolao
17 20 - 24 -4 17
16
Alianza Atletico
17 21 - 37 -16 15
17
Alianza Universidad
17 17 - 32 -15 14
18
U. San Martin
17 8 - 33 -25 7

So sánh

28Trận đấu26
43Ghi được41
51Thủng lưới32
1.54Bàn thắng mỗi trận1.58
2Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu