Cusco
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Cienciano

Cusco vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: Cusco 2-3 Cienciano tại Primera División, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cusco thắng 4, hòa 4, Cienciano thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Universidad San Marcos, Lima
Trọng tài
J. Cartagena
Phong độ
LWLWW Cusco
DLLLW Cienciano
  1. 13' 0-1 A. Ugarriza · L. García
  2. 16' M. Paniagua M. Delgado
  3. 18' 0-2 L. García · B. Naranjo
  4. 20' E. Gonzáles Y. Vílchez
  5. 29' Josimar Atoche
  6. 32' Luis Garcia
  7. 35' 0-3 B. Naranjo
  8. 39' Edinson Chavez
  9. HT0-3
  10. 46' J. Pósito J. Rivera
  11. 63' J. Morales M. Carranza
  12. 71' D. Carando · A. Ramúa 1-3
  13. 76' M. Curiel B. Naranjo
  14. 76' J. Aguirre D. Ismodes
  15. 76' J. Pósito · E. Chávez 2-3
  16. 89' J. Lojas L. García
  17. 90' Daniel Ferreyra
  18. 90' Juan Diego Lojas
  19. FT2-3

Đội hình

Cusco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Melgar
  1. 1R. Farro 5.7
  2. 6M. Delgado ▼ 16' 6.3
  3. 28E. Chávez 7.3
  4. 3Y. Vílchez ▼ 20' 5.9
  5. 25J. Guidino 5.9
  6. 13J. Atoche 6.9
  7. 10A. Ramúa 8.6
  8. 7M. Carranza ▼ 63' 6.5
  9. 15O. Valenzuela 7.7
  10. 9D. Carando 8.3
  11. 8J. Rivera ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 16M. Paniagua ▲ 16' 6.9
  2. 32E. Gonzáles ▲ 20' 7.2
  3. 29J. Pósito ▲ 46' 7.5
  4. 35J. Morales ▲ 63' 6.6
  5. 27P. Gutiérrez
  6. 31C. Gómez
  7. 2J. Toledo
Cienciano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Grioni
  1. 17D. Ferreyra 8.5
  2. 27L. Trujillo 6.7
  3. 4L. Kontogiannis 6.9
  4. 2Á. Pizzorno 6.9
  5. 34R. García 6.2
  6. 12D. Ismodes ▼ 76' 5.9
  7. 8J. Molina 5.9
  8. 10L. García ▼ 89' 8.2
  9. 11A. Ugarriza 7.9
  10. 19B. Naranjo ▼ 76' 7.9
  11. 21E. Perleche 7.2

Dự bị 7

  1. 14M. Curiel ▲ 76' 6.7
  2. 7J. Aguirre ▲ 76' 6.2
  3. 13J. Lojas ▲ 89' 6.3
  4. 25J. Barbieri
  5. 3J. Salazar
  6. 24E. Kuncho
  7. 32B. Pozsgai

Thống kê

029
230
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm12
12Trúng đích4
7Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
9Phạt góc2
0Việt vị3
20Phạm lỗi25
2Thẻ vàng3
1Cứu thua10
458Chuyền bóng318
363Chuyền chính xác218
79%Chính xác chuyền69%

So sánh

30Trận đấu28
41Ghi được39
44Thủng lưới34
1.37Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu