Molinos El Pirata
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cesar Vallejo

Molinos El Pirata vs Cesar Vallejo

Tỷ số chung cuộc: Molinos El Pirata 0-2 Cesar Vallejo tại Primera División, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Molinos El Pirata thắng 1, hòa 2, Cesar Vallejo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 13
Trọng tài
Luis Seminario, Peru
Phong độ
LDLDL Molinos El Pirata
DWWLL Cesar Vallejo
  1. 23' Frank Ysique
  2. 24' Guillermo Echeandia
  3. 40' Jimmy Valoyes
  4. 41' Raziel Garcia
  5. 42' Guillermo Echeandia
  6. 42' Guillermo Echeandia
  7. HT0-0
  8. 53' A. Solís V. Valdéz
  9. 54' 0-1 J. Rostaing · R. García
  10. 58' Victor Cedron
  11. 58' L. Zúñiga M. Ceballos
  12. 61' A. Sánchez R. García
  13. 64' J. Ríos R. Díaz
  14. 71' F. Ramírez J. Aguirre
  15. 73' G. Pacheco V. Cedrón
  16. 75' 0-2 J. Ríos · G. Pacheco
  17. FT0-2

Đội hình

Molinos El Pirata Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Cortijo
  1. 12P. Izaguirre 6.7
  2. 2G. Echeandía 5.5
  3. 3J. Valoyes 6.7
  4. 14R. Rengifo 6.9
  5. 27A. Cueto 6.6
  6. 8M. Ramírez 7.7
  7. 10J. Aguirre ▼ 71' 7.4
  8. 29J. García 6.3
  9. 6M. Palomino 6.7
  10. 26V. Valdéz ▼ 53' 6.3
  11. 9M. Ceballos ▼ 58' 6.5

Dự bị 7

  1. 5A. Solís ▲ 53' 6.3
  2. 11L. Zúñiga ▲ 58' 6.7
  3. 30F. Ramírez ▲ 71' 6.4
  4. 22N. Raguso
  5. 16E. Perleche
  6. 1V. Ulloa
  7. 24P. Bustamante
Cesar Vallejo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. del Solar
  1. 21J. Pretel 7.7
  2. 3E. Villamarín 7.3
  3. 4L. Fleitas 6.8
  4. 28E. Rodas 7.3
  5. 15J. Rostaing 7.9
  6. 23R. Quinteros 6.8
  7. 19V. Cedrón ▼ 73' 6.6
  8. 11R. García ▼ 61' 7.3
  9. 25F. Ysique 7.0
  10. 27R. Díaz ▼ 64' 6.3
  11. 9S. Silva 6.2

Dự bị 7

  1. 10A. Sánchez ▲ 61' 6.5
  2. 5J. Ríos ▲ 64' 7.2
  3. 8G. Pacheco ▲ 73' 7.5
  4. 12J. Nolasco
  5. 16M. Velasco
  6. 20A. Benítes
  7. 17A. Medrano

Thống kê

134
330
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm12
3Trúng đích5
10Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị2
16Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
341Chuyền bóng358
285Chuyền chính xác295
84%Chính xác chuyền82%

So sánh

37Trận đấu37
31Ghi được44
64Thủng lưới44
0.84Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu