Cesar Vallejo
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Molinos El Pirata

Cesar Vallejo vs Molinos El Pirata

Tỷ số chung cuộc: Cesar Vallejo 2-2 Molinos El Pirata tại Primera División, 12 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cesar Vallejo thắng 2, hòa 2, Molinos El Pirata thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Mansiche, Trujillo
Trọng tài
Jordi Espinoza, Peru
Phong độ
DWWLL Cesar Vallejo
LDLDL Molinos El Pirata
  1. 7' Ronaldo Andía
  2. 16' Ronaldo Andía
  3. 16' Ronaldo Andía
  4. 25' 0-1 L. Tejada · R. Arrasco
  5. 30' A. Benítes J. Rostaing
  6. 38' G. Pacheco · C. Orejuela 1-1
  7. HT1-1
  8. 58' E. Perleche C. Canales
  9. 59' A. Sánchez R. García
  10. 75' Frank Ysique
  11. 79' N. Raguso L. Acuy
  12. 82' R. Garcés · G. Pacheco 2-1
  13. 83' Franco Medina
  14. 84' 2-2 L. Tejada11m
  15. 85' J. Serrato J. Aguirre
  16. 87' Nicolas Raguso
  17. 88' Rolando Arrasco
  18. FT2-2

Đội hình

Cesar Vallejo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. del Solar
  1. 1R. Fernández 6.1
  2. 4L. Fleitas 6.6
  3. 28E. Rodas 6.7
  4. 6R. Garcés 8.0
  5. 15J. Rostaing ▼ 30' 6.4
  6. 22F. Medina 6.3
  7. 23R. Quinteros 6.6
  8. 11R. García ▼ 59' 6.9
  9. 25F. Ysique 7.1
  10. 7C. Orejuela 7.0
  11. 8G. Pacheco 9.1

Dự bị 7

  1. 20A. Benítes ▲ 30' 6.8
  2. 10A. Sánchez ▲ 59' 6.9
  3. 30Alexis Rojas
  4. 5J. Ríos
  5. 21J. Pretel
  6. 3E. Villamarín
  7. 14P. Requena
Molinos El Pirata Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Fernández
  1. 1L. Llontop 6.2
  2. 3J. Valoyes 7.0
  3. 14R. Rengifo 7.0
  4. 25R. Andía 3.0
  5. 30F. Ramírez 6.4
  6. 7C. Canales ▼ 58' 6.8
  7. 10J. Aguirre ▼ 85' 6.5
  8. 24P. Bustamante 6.5
  9. 8R. Arrasco 6.8
  10. 19L. Tejada ⚽2 8.5
  11. 20L. Acuy ▼ 79' 6.2

Dự bị 7

  1. 16E. Perleche ▲ 58' 6.6
  2. 22N. Raguso ▲ 79' 5.9
  3. 9J. Serrato ▲ 85' 6.6
  4. 12P. Izaguirre
  5. 5A. Solís
  6. 15A. Bravo
  7. 2G. Echeandía

Thống kê

0211
141
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm8
6Trúng đích3
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
11Phạt góc1
0Việt vị4
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
613Chuyền bóng265
523Chuyền chính xác170
85%Chính xác chuyền64%

So sánh

37Trận đấu37
44Ghi được31
44Thủng lưới64
1.19Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu