Molinos El Pirata vs U. San Martin
Tỷ số chung cuộc: Molinos El Pirata 0-0 U. San Martin tại Primera División, 10 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Molinos El Pirata thắng 2, hòa 3, U. San Martin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio César Flores Marigorda, Lambayeque
- Trọng tài
- Miguel Santiváñez, Peru
- Phong độ
- LDLDL Molinos El Pirata
- WLWWL U. San Martin
- 35' Jose Lujan
- 43' Erick Perleche
- HT0-0
- 53' Sunday Afolabi
- 60' ▲ J. Huangal ▼ J. Aguirre
- 66' Luis Tejada
- 67' ▲ B. Ubierna ▼ S. Afolabi
- 67' ▲ J. Concha ▼ B. Palacios
- 71' ▲ A. Solís ▼ R. Arrasco
- 76' Jimmy Valoyes
- 79' ▲ J. Serrato ▼ L. Tejada
- 86' Edhu Oliva
- 88' Nicolas Raguso
- 89' ▲ J. Bolívar ▼ J. Guivin
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Llontop 7.8
- 22N. Raguso 7.9
- 3J. Valoyes 8.1
- 14R. Rengifo 7.9
- 15A. Bravo 7.1
- 7C. Canales 7.2
- 10J. Aguirre ▼ 60' 6.5
- 8R. Arrasco ▼ 71' 7.3
- 19L. Tejada ▼ 79' 6.8
- 20L. Acuy 6.6
- 16E. Perleche 7.0
Dự bị 7
- 18J. Huangal ▲ 60' 6.3
- 5A. Solís ▲ 71' 6.6
- 9J. Serrato ▲ 79' 6.4
- 27A. Cueto
- 24P. Bustamante
- 12P. Izaguirre
- 17R. Delgado
- 1D. Penny 8.2
- 23S. Salas 7.3
- 15C. Huerto 7.6
- 6J. Luján 8.1
- 31W. Zevallos 6.7
- 20Y. Oliva 7.5
- 28J. Guivin ▼ 89' 6.7
- 11O. Mora 6.5
- 17B. Palacios ▼ 67' 6.6
- 24S. Afolabi ▼ 67' 6.3
- 9M. Olivera 5.9
Dự bị 7
- 5B. Ubierna ▲ 67' 6.7
- 10J. Concha ▲ 67' 6.4
- 14J. Bolívar ▲ 89' 6.7
- 2J. Bilbao
- 13P. Ynamine
- 19R. Espinoza
- 18M. Estrella
Thống kê
04⚑7
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm12
5Trúng đích5
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
4Cứu thua5
394Chuyền bóng319
323Chuyền chính xác247
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
37Trận đấu38
31Ghi được37
64Thủng lưới52
0.84Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai21