2 de Mayo vs Cerro Porteño
Tỷ số chung cuộc: 2 de Mayo 2-1 Cerro Porteño tại Division Profesional - Clausura, 28 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 2 de Mayo thắng 3, hòa 5, Cerro Porteño thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Monumental Río Parapití, Pedro Juan Caballero
- Phong độ
- WDWLL 2 de Mayo
- WDWWD Cerro Porteño
- 17' Matías Pérez
- 23' C. Saiz · O. Romero 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Delvalle ▼ A. Gomez
- 46' ▲ J. Torres ▼ C. Bobadilla
- 56' Jorge Sanguina
- 63' ▲ J. Morel ▼ R. Piris
- 63' ▲ A. E. Almendra ▼ A. Gamarra
- 63' ▲ A. Nunez ▼ B. Riveros
- 64' ▲ A. D. Aguilera ▼ C. Saiz
- 65' 1-1 J. Torres · C. Dominguez
- 69' O. Romero · A. D. Aguilera 2-1
- 73' ▲ T. Cervera ▼ J. Sanguina
- 73' ▲ U. Coronel ▼ M. Gonzalez
- 81' ▲ A. Aguayo ▼ O. Romero
- 84' ▲ C. Franco ▼ D. Rodriguez
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Rossi 7.9
- 23A. Espinola 7.9
- 5C. Saiz ⚽ ▼ 64' 7.9
- 21P. Sosa 6.3
- 6C. G. Ramirez Perdesen 7.0
- 19C. Castro 6.3
- 40M. Gonzalez ▼ 73' 6.2
- 24O. Romero ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.2
- 16M. Gomez 6.7
- 10A. Gomez ▼ 46' 6.2
- 9J. Sanguina ▼ 73' 5.9
Dự bị 12
- 32M. Ramirez
- 27M. Moya
- 25T. Cervera ▲ 73' 6.9
- 20E. Diaz
- 17P. Delvalle ▲ 46' 6.3
- 7F. M. Caceres Aguero
- 26A. Aguayo ▲ 81' 6.7
- 12A. Machado
- 8A. D. Aguilera ▲ 64' 6.9
- 11U. Coronel ▲ 73' 6.6
- 37L. Delgadillo
- 31H. Riquelme
- 1M. Roffo 6.3
- 16I. Ramirez 6.7
- 23G. Velazquez 6.9
- 22M. Perez 6.5
- 15B. Riveros ▼ 63' 6.9
- 26R. Piris ▼ 63' 6.5
- 7D. Rodriguez ▼ 84' 6.3
- 18A. Gamarra ▼ 63' 6.2
- 32C. Bobadilla ▼ 46' 6.3
- 10C. Dominguez ⇢ 7.0
- 19P. Vegetti 5.6
Dự bị 12
- 25R. Fernandez
- 13A. G. Benitez
- 8F. Dominguez
- 14L. A. Quintana Rodriguez
- 4A. D. Canete Torres
- 27J. Torres ⚽ ▲ 46' 8.0
- 5J. Morel ▲ 63' 6.7
- 40M. Klimowicz
- 20A. E. Almendra ▲ 63' 6.3
- 24A. Nunez ▲ 63' 6.5
- 34C. Chena
- 28C. Franco ▲ 84' 6.6
Thống kê
01⚑4
⚑210
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm17
4Trúng đích9
7Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
8Cứu thua2
324Chuyền bóng545
250Chuyền chính xác458
77%Chính xác chuyền84%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 18 - 11 | +7 | 22 | |
| 2 | 10 | 12 - 8 | +4 | 21 | |
| 3 | 10 | 17 - 9 | +8 | 19 | |
| 4 | 10 | 15 - 6 | +9 | 18 | |
| 5 | 11 | 12 - 9 | +3 | 17 | |
| 6 | 11 | 18 - 10 | +8 | 17 | |
| 7 | 10 | 12 - 11 | +1 | 16 | |
| 8 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 11 - 20 | -9 | 10 | |
| 10 | 10 | 11 - 20 | -9 | 8 | |
| 11 | 10 | 13 - 23 | -10 | 7 | |
| 12 | 10 | 3 - 18 | -15 | 1 |
Copa Libertadores (Group Stage)
So sánh
12Trận đấu13
16Ghi được15
12Thủng lưới12
1.33Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai5